Romania Liga I
Unirea Slobozia logo
Unirea Slobozia
Uta Arad logo
Uta Arad

Thống kê đội

Romania Liga I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Unirea Slobozia
VS
Uta Arad
29
Trận đã chơi
29
7 - 6 - 16
Kết quả
13 - 9 - 7
24.1%
% Thắng
44.8%
1.1
Bàn thắng
1.5
1.6
Bàn thua
1.2
3.5
Sút trúng đích
4.6
4.2
Sút trượt
5.9
2.8
Cú sút bị chặn
3.1
40.1
Kiểm soát bóng
46.3
70
Độ chính xác chuyền bóng
74.6
11.1
Phạm lỗi
12.2
3.9
Cứu thua của thủ môn
2.4
2
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/17/2026HOME
Unirea Slobozia
L 1 - 3 W
Uta Arad
OY
8/22/2025
Unirea Slobozia
D 1 - 1 D
Uta Arad
AWAY
UY
4/13/2025HOME
Unirea Slobozia
W 2 - 1 L
Uta Arad
OY
12/8/2024
Unirea Slobozia
W 4 - 3 L
Uta Arad
AWAY
OY
8/5/2024HOME
Unirea Slobozia
L 0 - 1 W
Uta Arad
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Unirea Slobozia Lịch sử đội

Unirea Slobozia logo
Unirea Slobozia
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FCSB0 - 0DUNN
HOME
AFC Hermannstadt2 - 2DOYY
AWAY
Metaloglobus1 - 1DUYN
AWAY
Csikszereda2 - 3LOYN
HOME
Petrolul Ploiesti1 - 2LOYN
AWAY
Farul Constanta1 - 0WUNN
HOME
Oţelul2 - 1WOYY
AWAY
FC Botosani2 - 3LOYN
AWAY
Arges Pitesti0 - 0DUNN
HOME
Rapid1 - 2LOYN

Uta Arad Lịch sử đội

Uta Arad logo
Uta Arad
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Csikszereda1 - 0WUNY
AWAY
Petrolul Ploiesti1 - 1DUYN
HOME
Farul Constanta0 - 0DUNY
AWAY
Oţelul0 - 1LUNN
HOME
FC Botosani3 - 1WOYY
HOME
Metaloglobus5 - 1WOYY
AWAY
FCSB0 - 1LUNN
HOME
AFC Hermannstadt3 - 2WOYN
AWAY
Metaloglobus2 - 2DOYY
HOME
FCSB2 - 4LOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Romania Liga I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Universitatea Craiova21117337201740WWDDW
2Rapid21116434201439LLDWL
3FC Botosani21108330151538LDDWD
4Dinamo Bucuresti21108332181438LWDWD
5Arges Pitesti2110472721634LDWWL
6Oţelul2196632181433WWWLD
7Universitatea Cluj219662619733WWWDW
8Uta Arad218852629-332WDWWL
9FCSB218763126531WWDWD
10Farul Constanta217682625127LDLLD
11CFR 1907 Cluj216872933-426WWDLW
12Unirea Slobozia2163122131-1021WLLLL
13Petrolul Ploiesti214891620-420DLLWD
14Csikszereda2137112148-2716LLLLW
15AFC Hermannstadt2127121735-1813DLLLD
16Metaloglobus2125141946-2711LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ