Spain Primera División RFEF - Group 1
Guadalajara logo
Guadalajara
Real Madrid II logo
Real Madrid II

Thống kê đội

Spain Primera División RFEF - Group 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Guadalajara
VS
Real Madrid II
35
Trận đã chơi
37
10 - 8 - 17
Kết quả
16 - 9 - 12
28.6%
% Thắng
43.2%
1.2
Bàn thắng
1.6
1.6
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Primera División RFEF - Group 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/13/2025
Guadalajara
L 1 - 3 W
Real Madrid II
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Guadalajara Lịch sử đội

Guadalajara logo
Guadalajara
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
아틀레틱 클럽 II1 - 2LOY-
HOME
아렌테이로2 - 0WUN-
AWAY
레알 아빌레스2 - 2DOY-
AWAY
카세레뇨1 - 1DUY-
HOME
폰테베드라1 - 4LOY-
AWAY
우니오니스타스 데 살라망카0 - 1LUN-
HOME
라싱 페롤1 - 0WUN-
AWAY
오사수나 II3 - 4LOY-
HOME
CF 탈라베라1 - 1DUY-
AWAY
메리다 AD4 - 1WOY-

Real Madrid II Lịch sử đội

Real Madrid II logo
Real Madrid II
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
아레나스 게초3 - 3DOY-
AWAY
카세레뇨1 - 4LOY-
HOME
우니오니스타스 데 살라망카1 - 0WUN-
AWAY
CF 탈라베라2 - 1WOY-
HOME
오우렌세 CF1 - 1DUY-
AWAY
라싱 페롤5 - 0WON-
HOME
셀타 데 비고 II5 - 1WOY-
AWAY
바라칼도1 - 2LOY-
HOME
사모라2 - 2DOY-
AWAY
루고4 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Spain Primera División RFEF - Group 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1테네리페17122332102238WWDWW
2셀타 데 비고 II1710342519633WWLWW
3라싱 페롤179352318530LWWDL
4레알 마드리드 II179172221128LWDWL
5폰테베드라177642015527WWWDL
6레알 아빌레스178362623327WLWLL
7사모라177552521426WWDWW
8아틀레틱 클럽 II177462123-225WLLWW
9메리다 AD177372626024LLWDW
10루고175841514123WDDLW
11아레나스 게초176381925-621LLWWL
12우니오니스타스 데 살라망카175572121020DLDLW
13바라칼도174851920-120LDLLW
14오우렌세 CF174762022-219LDLWW
15아렌테이로175481417-319WWWLL
16CF 탈라베라175391821-318WWLLL
17오사수나 II174671218-618LDLLW
18폰페라디나174581721-417LLDLL
19과달라하라174581827-917LLWDL
20카세레뇨173681324-1115DLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ