Portugal Primeira Liga
Estrela logo
Estrela
Famalicao logo
Famalicao

Thống kê đội

Portugal Primeira Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Estrela
VS
Famalicao
32
Trận đã chơi
32
6 - 10 - 16
Kết quả
14 - 10 - 8
18.8%
% Thắng
43.8%
1.1
Bàn thắng
1.3
1.7
Bàn thua
0.9
3.6
Sút trúng đích
4.4
4.8
Sút trượt
4.8
2.8
Cú sút bị chặn
3.3
47.7
Kiểm soát bóng
51.1
79.8
Độ chính xác chuyền bóng
81.4
14.6
Phạm lỗi
16.1
2.9
Cứu thua của thủ môn
2.9
2.6
Thẻ vàng
2.7
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Primeira Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/27/2025
Estrela
W 3 - 2 L
Famalicao
AWAY
OY
1/25/2025
Estrela
D 0 - 0 D
Famalicao
AWAY
UN
8/19/2024HOME
Estrela
L 0 - 3 W
Famalicao
ON
3/16/2024
Estrela
D 0 - 0 D
Famalicao
AWAY
UN
10/29/2023HOME
Estrela
W 1 - 0 L
Famalicao
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Estrela Lịch sử đội

Estrela logo
Estrela
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
모레이렌스2 - 3LOYN
HOME
FC 포르투1 - 2LOYN
AWAY
아루카0 - 1LUNN
HOME
스포르팅 CP0 - 1LUNN
AWAY
나시오날0 - 2LUNY
HOME
카사 피아4 - 0WONY
AWAY
히우 아브1 - 2LOYN
HOME
GIL 비센테2 - 2DOYN
AWAY
AVS0 - 0DUNY
HOME
톤델라0 - 2LUNY

Famalicao Lịch sử đội

Famalicao logo
Famalicao
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
벤피카2 - 2DOYY
AWAY
이스토릴1 - 0WUNN
AWAY
SC 브라가2 - 2DOYN
HOME
모레이렌스1 - 1DUYY
AWAY
FC 포르투2 - 2DOYN
HOME
나시오날1 - 0WUNY
AWAY
기마랑이스2 - 1WOYY
HOME
아루카1 - 0WUNY
AWAY
히우 아브0 - 0DUNY
HOME
카사 피아2 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Estrela
HOME
3.5
DRAW
3.6
Famalicao
AWAY
2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.7
NO
2.05
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Portugal Primeira Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC 포르투1615103543146WWWWW
2스포르팅 CP1613214683841WWWDW
3벤피카16106033102336DWWDW
4GIL 비센테1676321111027DDDDL
5SC 브라가1675428151326DLWWW
6파말리캉166552013723LLWLD
7기마랑이스166461621-522DLWDW
8모레이렌스156362124-321DLDDL
9이스토릴165562726120WWLDL
10에스트렐라164662024-418WDLWL
11히우 아브163851928-917LDLWD
12알베르카165291627-1117LLLWW
13산타 클라라154471115-416DLWDL
14나시오날154471721-416DWLLD
15카사 피아163581629-1314DWDLL
16아루카163581739-2214DDWLL
17톤델라152310927-189LLLWL
18AVS1604121141-304LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ