Egypt Premier League
Kahraba Ismailia logo
Kahraba Ismailia
El Mokawloon logo
El Mokawloon

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kahraba Ismailia
VS
El Mokawloon
31
Trận đã chơi
31
7 - 9 - 15
Kết quả
6 - 16 - 9
22.6%
% Thắng
19.4%
1
Bàn thắng
0.7
1.6
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/27/2025
Kahraba Ismailia
W 1 - 0 L
El Mokawloon
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kahraba Ismailia Lịch sử đội

Kahraba Ismailia logo
Kahraba Ismailia
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
하라스 엘 호두드0 - 2LUN-
AWAY
엘 고우나 FC1 - 0WUN-
HOME
파르코0 - 0DUN-
AWAY
와디 데글라2 - 1WOY-
HOME
내셔널 뱅크 오브 이집트1 - 3LOY-
AWAY
엘 게이시2 - 1WOY-
HOME
가즐 엘 메할라1 - 3LOY-
HOME
이스마일리 SC1 - 1DUY-
HOME
알 이티하드1 - 1DUY-
HOME
페트로제트0 - 0DUN-

El Mokawloon Lịch sử đội

El Mokawloon logo
El Mokawloon
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
와디 데글라1 - 1DUY-
AWAY
하라스 엘 호두드0 - 0DUN-
HOME
엘 고우나 FC1 - 0WUN-
AWAY
파르코1 - 1DUY-
HOME
가즐 엘 메할라1 - 1DUY-
HOME
알 이티하드0 - 0DUN-
HOME
엘 게이시2 - 0WUN-
AWAY
내셔널 뱅크 오브 이집트1 - 2LOY-
HOME
이스마일리 SC1 - 0WUN-
AWAY
마스르0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kahraba Ismailia
HOME
3.5
DRAW
3.1
El Mokawloon
AWAY
1.95
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.35
UNDER
1.57
BTTS
YES
2.1
NO
1.67
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1세라미카 클레오파트라139221751229WWWWW
2피라미즈 FC128312181327DWWWW
3알아흘리126512013723DDWWW
4자말렉 SC12642189922WDDLD
5알 마스리125521811720DDWLD
6와디 데글라135531511420DWLDD
7마스르145541412220WDDWL
8엔피12471117419DDWDW
9페트로제트144731616019DWLDL
10엘 고우나 FC134631010018WLWLW
11내셔널 뱅크 오브 이집트13382127517DDDWL
12퓨처 FC134541415-117DDLWD
13가즐 엘 메할라13210174316DDWDD
14스모우하 SC1237297216DLDWD
15하라스 엘 호두드133461017-713LDDLL
16파르코13265512-712LWWLD
17엘 게이시14257719-1211DLDLL
18엘 모카울룬14176714-710LDWDL
19이스마일리 SC13319716-910WLWLL
20알 이티하드13229819-118LLLLW
21카라바 이스마일리아1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ