Ecuador Liga Pro
Libertad logo
Libertad
Deportivo Cuenca logo
Deportivo Cuenca

Thống kê đội

Ecuador Liga Pro
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Libertad
VS
Deportivo Cuenca
13
Trận đã chơi
13
3 - 5 - 5
Kết quả
6 - 2 - 5
23.1%
% Thắng
46.2%
0.9
Bàn thắng
1.2
1.3
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga Pro
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/5/2026
Libertad
L 0 - 3 W
Deportivo Cuenca
AWAY
ON
7/5/2025HOME
Libertad
W 2 - 1 L
Deportivo Cuenca
OY
3/8/2025
Libertad
W 1 - 0 L
Deportivo Cuenca
AWAY
UN
11/23/2024
Libertad
D 1 - 1 D
Deportivo Cuenca
AWAY
UY
5/28/2024HOME
Libertad
D 0 - 0 D
Deportivo Cuenca
UN
8/12/2023
Libertad
L 1 - 2 W
Deportivo Cuenca
AWAY
OY
3/4/2023HOME
Libertad
W 3 - 1 L
Deportivo Cuenca
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Libertad Lịch sử đội

Libertad logo
Libertad
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
에멜레크1 - 1DUY-
HOME
아우카스3 - 2WOY-
AWAY
마카라0 - 3LON-
HOME
Guayaquil City FC0 - 1LUN-
AWAY
우니베르시다드 카톨리카0 - 2LUN-
AWAY
오렌세 SC1 - 2LOY-
HOME
무슈크 루나 SC2 - 2DOY-
AWAY
델핀 SC0 - 0DUN-
HOME
바르셀로나 SC0 - 0DUN-
AWAY
테크니코 우니베르시타리오1 - 2LOY-

Deportivo Cuenca Lịch sử đội

Deportivo Cuenca logo
Deportivo Cuenca
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Guayaquil City FC1 - 0WUN-
HOME
테크니코 우니베르시타리오2 - 1WOY-
AWAY
무슈크 루나 SC1 - 4LOY-
HOME
오렌세 SC1 - 3LOY-
AWAY
만타 FC1 - 0WUN-
HOME
인데펜디엔테 델 바예2 - 3LOY-
AWAY
에멜레크2 - 0WUN-
HOME
마카라1 - 1DUY-
AWAY
우니베르시다드 카톨리카0 - 1LUN-
HOME
Leones del Norte1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ecuador Liga Pro
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1인데펜디엔테 델 바예13101223131031WWWWL
2우니베르시다드 카톨리카1364322101222LLLWW
3아우카스136431612422WLWDW
4바르셀로나 SC135531311220LDDWL
5데포르티보 쿠엥카136251516-120WWLLW
6오렌세 SC135441917219WWDWD
7마카라135441412219WLWLW
8Guayaquil City FC135351012-218LLWWW
9LDU 데 키토125251010017WLDWL
10무슈크 루나 SC124441513216LWLWW
11델핀 SC13436510-515LWLLD
12에멜레크134361016-615DLWWL
13테크니코 우니베르시타리오134271313014WLLLL
14리베르타드133551217-514DWLLL
15Leones del Norte133461014-413LWLWL
16만타 FC13229415-118LDWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ