Czech-Republic Czech Liga
Sigma Olomouc logo
Sigma Olomouc
Bohemians 1905 logo
Bohemians 1905

Thống kê đội

Czech-Republic Czech Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sigma Olomouc
VS
Bohemians 1905
31
Trận đã chơi
31
13 - 7 - 11
Kết quả
10 - 6 - 15
41.9%
% Thắng
32.3%
1.2
Bàn thắng
0.9
1.1
Bàn thua
1.2
3.7
Sút trúng đích
3.9
4.9
Sút trượt
5.3
3.5
Cú sút bị chặn
3.5
50.8
Kiểm soát bóng
46.2
73.3
Độ chính xác chuyền bóng
70.8
12.6
Phạm lỗi
13.1
2.7
Cứu thua của thủ môn
3.3
2.1
Thẻ vàng
1.9
0.2
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Czech Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
5/2/2026
Sigma Olomouc
W 3 - 1 L
Bohemians 1905
AWAY
OO
3/1/2026HOME
Sigma Olomouc
W 1 - 0 L
Bohemians 1905
UU
9/27/2025
Sigma Olomouc
D 2 - 2 D
Bohemians 1905
AWAY
OO
3/9/2025
Sigma Olomouc
W 1 - 0 L
Bohemians 1905
AWAY
UU
10/6/2024HOME
Sigma Olomouc
L 1 - 3 W
Bohemians 1905
OO
3/2/2024HOME
Sigma Olomouc
D 2 - 2 D
Bohemians 1905
OO
9/23/2023
Sigma Olomouc
L 2 - 3 W
Bohemians 1905
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sigma Olomouc Lịch sử đội

Sigma Olomouc logo
Sigma Olomouc
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
보헤미안스 19053 - 1WOYY
AWAY
슬라비아 프라하1 - 2LOYN
HOME
슬로바츠코2 - 1WOYY
AWAY
파르두비체1 - 2LOYY
HOME
믈라다 볼레슬라프2 - 4LOYY
HOME
카르비나2 - 2DOYN
AWAY
FK 야블로네츠2 - 1WOYN
HOME
보헤미안스 19051 - 0WUNN
AWAY
테플리체3 - 1WOYN
HOME
플젠1 - 2LOYY

Bohemians 1905 Lịch sử đội

Bohemians 1905 logo
Bohemians 1905
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
시그마 올로모우츠1 - 3LOYY
HOME
스파르타 프라하2 - 0WUNY
AWAY
바니크 오스트라바2 - 0WUNN
HOME
즐린2 - 1WOYY
AWAY
흐라데츠 크랄로베0 - 2LUNN
AWAY
플젠0 - 2LUNN
HOME
슬로반 리베레츠0 - 0DUNY
AWAY
시그마 올로모우츠0 - 1LUNY
HOME
두클라 프라하1 - 0WUNY
AWAY
슬로바츠코2 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Czech-Republic Czech Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1슬라비아 프라하19136041162545WWWWW
2스파르타 프라하19115335231238DWLWD
3FK 야블로네츠1910542720735LWLDW
4플젠199553526932WLWDL
5카르비나1910273430432WDWWL
6슬로반 리베레츠1987433191431DDWWW
7흐라데츠 크랄로베197663026427DLWLW
8시그마 올로모우츠197661817127LLLDW
9즐린197572624226WLLLL
10테플리체195682025-521WLWWD
11파르두비체195682534-921WWWLL
12보헤미안스 19051954101424-1019LLLLW
13믈라다 볼레슬라프1945102741-1417DWLLW
14두클라 프라하192891427-1314LDLDL
15바니크 오스트라바1935111225-1314LDWLL
16슬로바츠코1935111125-1414LWLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ