Thế giới
World Cup - Women - Qualification Europe
Romania W
Norway W
Match Events
Cristina Daniela Botojel
6'
10'
Guro Reiten
Melinda Magdolna Nagy
29'
Mihaela ciolacu
32'
34'
Frida Maanum
Thống kê đội
Thế giới World Cup - Women - Qualification Europe
So sánh thống kê đội
Romania W
VS
Norway W
4
Trận đã chơi
6
3 - 1 - 0
Kết quả
4 - 0 - 2
75%
% Thắng
66.7%
2
Bàn thắng
1.8
0
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
World Cup - Women - Qualification Europe Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Romania W Lịch sử đội
Romania W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Moldova W | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Cyprus W | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Cyprus W | 4 - 0 | - | ||||
HOME | Moldova W | 1 - 0 | - |
Norway W Lịch sử đội
Norway W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Austria W | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Germany W | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Slovenia W | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Slovenia W | 5 - 0 | - | ||||
HOME | Germany W | 0 - 4 | - | ||||
AWAY | Austria W | 1 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Romania W
(4-3-3)
A. Părăluță
E. Gered
B. Goder
M. Ficzay
Melinda Nagy
M. Ciolacu
Cristina botojel
O. Iordachiusi
Cezara Ioana Stancu
Carmen marcu
teodora meluta
S. Gaupset
A. Hegerberg
F. Maanum
G. Reiten
I. Engen
L. Naalsund
J. Blakstad
M. Harviken
G. Bergsvand
T. Bjelde
C. Fiskerstrand
Norway W
(4-3-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
