Phần Lan Veikkausliiga
VPS logo
VPS
Gnistan logo
Gnistan

Thống kê đội

Phần Lan Veikkausliiga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
VPS
VS
Gnistan
17
Trận đã chơi
21
6 - 5 - 6
Kết quả
10 - 5 - 6
35.3%
% Thắng
47.6%
1
Bàn thắng
1.7
1
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Veikkausliiga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/9/2026HOME
VPS
D 1 - 1 D
Gnistan
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

VPS Lịch sử đội

VPS logo
VPS
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Lahti0 - 1LUN-
AWAY
Ilves1 - 0WUN-
HOME
Turku PS1 - 3LOY-
AWAY
FF Jaro3 - 1WOY-
HOME
Inter Turku0 - 1LUN-
AWAY
HJK Helsinki1 - 2LOY-
AWAY
SJK2 - 1WOY-
HOME
KuPS1 - 1DUY-
AWAY
Turku PS0 - 1LUN-
HOME
HJK Helsinki2 - 1WOY-

Gnistan Lịch sử đội

Gnistan logo
Gnistan
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Turku PS1 - 1DUY-
AWAY
HJK Helsinki3 - 2WOY-
HOME
Ilves3 - 2WOY-
AWAY
SJK2 - 2DOY-
HOME
KuPS0 - 1LUN-
AWAY
Inter Turku2 - 1WOY-
AWAY
AC Oulu2 - 0WUN-
HOME
Mariehamn4 - 2WOY-
AWAY
Lahti0 - 1LUN-
AWAY
FF Jaro1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
VPS
HOME
2.25
DRAW
3.3
Gnistan
AWAY
2.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Phần Lan Veikkausliiga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Veikkausliiga
1KuPS22127338231543LWDDL
2Inter Turku22119229161342DWWLW
3HJK Helsinki2211473627937WDDWW
4Gnistan2210663629736DDWDD
5AC Oulu2210482525034WLLLD
6VPS229672922733LLLWL
7Lahti229582619732LDLWW
8Turku PS228772823531LLDDD
9Ilves2274113437-325WWWLL
10SJK2247112533-819WWDDD
11FF Jaro2236131844-2615DDLLL
12Mariehamn2235141743-2614LWLWW
Champion Group
1Inter Turku261310332181449DWWLW
2KuPS26139441251648LWDDL
3HJK Helsinki26136745291645WDDWW
4Gnistan2611964032842DDWDD
5AC Oulu26114112729-237WLLLD
6VPS26106103031-136LLLWL
Relegration Group
1Lahti26106103025536LDLWW
2Ilves25104114238434WWWLL
3Turku PS258892827132LLDDD
4SJK2669112935-627WWDDD
5Mariehamn2545162047-2717LWLWW
6FF Jaro2538142048-2817DDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ