Finland Veikkausliiga
Turku PS logo
Turku PS
FF Jaro logo
FF Jaro

Thống kê đội

Finland Veikkausliiga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Turku PS
VS
FF Jaro
16
Trận đã chơi
20
6 - 6 - 4
Kết quả
2 - 6 - 12
37.5%
% Thắng
10%
1.3
Bàn thắng
0.7
0.9
Bàn thua
2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Veikkausliiga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/2/2026
Turku PS
D 2 - 2 D
FF Jaro
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Turku PS Lịch sử đội

Turku PS logo
Turku PS
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Gnistan1 - 1DUY-
HOME
Inter Turku0 - 0DUN-
AWAY
VPS3 - 1WOY-
AWAY
KuPS1 - 1DUY-
HOME
AC Oulu3 - 0WON-
HOME
KuPS1 - 2LOY-
AWAY
Ilves0 - 1LUN-
HOME
VPS1 - 0WUN-
AWAY
Inter Turku1 - 2LOY-
AWAY
AC Oulu0 - 1LUN-

FF Jaro Lịch sử đội

FF Jaro logo
FF Jaro
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Mariehamn0 - 2LUN-
HOME
AC Oulu0 - 1LUN-
AWAY
HJK Helsinki0 - 3LON-
HOME
VPS1 - 3LOY-
AWAY
Lahti0 - 2LUN-
HOME
SJK2 - 1WOY-
HOME
Inter Turku0 - 0DUN-
HOME
Gnistan1 - 1DUY-
AWAY
Ilves0 - 5LON-
HOME
HJK Helsinki2 - 5LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Turku PS
HOME
2
DRAW
3.3
FF Jaro
AWAY
3.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.75
NO
2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Finland Veikkausliiga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Veikkausliiga
1KuPS22127338231543WDDLL
2Inter Turku22119229161342DWWLW
3HJK Helsinki2211473627937DDWWL
4Gnistan2210663629736DDWDD
5AC Oulu2210482525034LLLDW
6VPS229672922733LLWLW
7Lahti229582619732DLWWW
8Turku PS228772823531LLDDD
9Ilves2274113437-325WWWLL
10SJK2247112533-819WDDDL
11FF Jaro2236131844-2615DDLLL
12Mariehamn2235141743-2614LWLWW
Champion Additional
1Inter Turku261310332181449DWWLW
2KuPS25139341241748WDDLL
3HJK Helsinki25126739291042DDWWL
4Gnistan2611964032842DDWDD
5VPS2510693025536LLWLW
6AC Oulu25104112629-334LLLDW
Relegation Play-Off
1Lahti2510693024636DLWWW
2Ilves25104114238434WWWLL
3Turku PS258892827132LLDDD
4SJK2559112835-724WDDDL
5Mariehamn2545162047-2717LWLWW
6FF Jaro2538142048-2817DDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ