Phần Lan Veikkausliiga
SJK logo
SJK
Lahti logo
Lahti

Thống kê đội

Phần Lan Veikkausliiga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
SJK
VS
Lahti
20
Trận đã chơi
20
3 - 7 - 10
Kết quả
8 - 4 - 8
15%
% Thắng
40%
1.1
Bàn thắng
1.2
1.6
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Veikkausliiga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/21/2026HOME
SJK
L 1 - 2 W
Lahti
OY
6/13/2026
SJK
W 3 - 2 L
Lahti
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

SJK Lịch sử đội

SJK logo
SJK
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
AC Oulu0 - 0DUN-
HOME
Lahti1 - 2LOY-
AWAY
Mariehamn0 - 2LUN-
HOME
Gnistan2 - 2DOY-
HOME
HJK Helsinki3 - 0WON-
AWAY
FF Jaro1 - 2LOY-
HOME
KuPS0 - 2LUN-
AWAY
Ilves2 - 2DOY-
AWAY
Inter Turku1 - 1DUY-
HOME
VPS1 - 2LOY-

Lahti Lịch sử đội

Lahti logo
Lahti
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
VPS1 - 0WUN-
AWAY
SJK2 - 1WOY-
HOME
KuPS1 - 2LOY-
AWAY
Inter Turku0 - 0DUN-
HOME
FF Jaro2 - 0WUN-
AWAY
Ilves0 - 1LUN-
HOME
HJK Helsinki2 - 0WUN-
HOME
Gnistan1 - 0WUN-
AWAY
AC Oulu1 - 1DUY-
AWAY
Gnistan0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
SJK
HOME
2.6
DRAW
3.4
Lahti
AWAY
2.38
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Phần Lan Veikkausliiga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Veikkausliiga
1KuPS22127338231543LWDDL
2Inter Turku22119229161342DWWLW
3HJK Helsinki2211473627937WDDWW
4Gnistan2210663629736DDWDD
5AC Oulu2210482525034WLLLD
6VPS229672922733LLLWL
7Lahti229582619732DLWWW
8Turku PS228772823531LLDDD
9Ilves2274113437-325WWWLL
10SJK2247112533-819WDDDL
11FF Jaro2236131844-2615DDLLL
12Mariehamn2235141743-2614LWLWW
Champion Additional
1Inter Turku261310332181449DWWLW
2KuPS26139441251648LWDDL
3HJK Helsinki26136745291645WDDWW
4Gnistan2611964032842DDWDD
5AC Oulu26114112729-237WLLLD
6VPS26106103031-136LLLWL
Relegation Play-Off
1Lahti2510693024636DLWWW
2Ilves25104114238434WWWLL
3Turku PS258892827132LLDDD
4SJK2559112835-724WDDDL
5Mariehamn2545162047-2717LWLWW
6FF Jaro2538142048-2817DDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ