Finland Veikkausliiga
Mariehamn logo
Mariehamn
KuPS logo
KuPS

Match Events

Sebastian Dahlström
19'
35'
J. Luyeye-Lutumba
A. Huttunen
42'
54'
Valentín Gasc

Thống kê đội

Finland Veikkausliiga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Mariehamn
VS
KuPS
6
Trận đã chơi
7
0 - 3 - 3
Kết quả
3 - 3 - 1
0%
% Thắng
42.9%
0.7
Bàn thắng
1.3
1.5
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Veikkausliiga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Mariehamn Lịch sử đội

Mariehamn logo
Mariehamn
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Lahti1 - 1DUY-
HOME
VPS0 - 1LUN-
AWAY
Inter Turku0 - 1LUN-
HOME
Ilves2 - 2DOY-
AWAY
SJK0 - 3LON-
HOME
Turku PS1 - 1DUY-

KuPS Lịch sử đội

KuPS logo
KuPS
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SJK0 - 0DUN-
AWAY
AC Oulu0 - 2LUN-
HOME
HJK Helsinki1 - 1DUY-
HOME
AC Oulu3 - 2WOY-
AWAY
FF Jaro1 - 1DUY-
HOME
Gnistan1 - 0WUN-
AWAY
Ilves3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Mariehamn
HOME
5.75
DRAW
3.9
KuPS
AWAY
1.48
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Đội hình

Mariehamn

Mariehamn

(5-3-2)

3.66
M. Riikonen
4.86
S. Ngulube
4.94
T. Koivisto
5.43
P. Lindgren
5.38
N. Nurmi
5.46
Y. Amankwah
6.85
S. Dahlstrom
6
E. Patut
6.76
N. Dosis
3.35
L. Andersson
4.62
A. Huttunen
6.87
G. Engvall
7.03
C. Kabuye
7.13
O. Ruoppi
5.92
S. Heiskanen
5.66
N. Kujasalo
7
V. R. Gasc
6.97
C. Antwi
5.37
K. Adams
6.75
B. Magassa
6.23
T. Hamalainen
7.26
J. Kreidl
KuPS

KuPS

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Finland Veikkausliiga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Veikkausliiga
1KuPS19117134171740DWWWW
2Inter Turku1998225141135DWLDW
3HJK Helsinki199462923631WLWWL
4VPS198652718930WLLLW
5AC Oulu199372222030LWDLL
6Gnistan198562924529DLWWW
7Lahti197572216626DWLWW
8Turku PS197572421326DWLLW
9Ilves197483131025WLWWL
10SJK194692429-518DWLLL
11FF Jaro1936101838-2015LLWDW
12Mariehamn190514941-325LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ