Finland Veikkausliiga
Lahti logo
Lahti
VPS logo
VPS

Match Events

41'
L. Smyth
Martim Ferreira
44'
C. Montiel
45'
Romaric Yapi
47'
58'
Antti-Ville Räisänen
76'
Paulo Lima
90'
Lassana Mané

Thống kê đội

Finland Veikkausliiga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Lahti
VS
VPS
6
Trận đã chơi
6
2 - 1 - 3
Kết quả
2 - 3 - 1
33.3%
% Thắng
33.3%
0.8
Bàn thắng
0.8
1.2
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Veikkausliiga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Lahti Lịch sử đội

Lahti logo
Lahti
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Mariehamn1 - 1DUY-
AWAY
HJK Helsinki0 - 1LUN-
HOME
AC Oulu2 - 1WOY-
HOME
Inter Turku0 - 2LUN-
AWAY
Turku PS1 - 2LOY-
AWAY
FF Jaro1 - 0WUN-

VPS Lịch sử đội

VPS logo
VPS
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Gnistan1 - 1DUY-
AWAY
Mariehamn1 - 0WUN-
HOME
Ilves3 - 2WOY-
AWAY
AC Oulu0 - 1LUN-
HOME
FF Jaro0 - 0DUN-
AWAY
Inter Turku0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Lahti
HOME
2.25
DRAW
3.2
VPS
AWAY
2.9
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.2
UNDER
1.65
BTTS
YES
1.95
NO
1.8

Đội hình

Lahti

Lahti

(4-3-3)

7.17
O. Maukonen
6.93
R. Sans
6.99
J. Muller
4.44
V. Vehkonen
6.76
R. Yapi
5.1
E. Andersson
7.01
Y. Cassubie
4.16
D. Heikkinen
7.11
Martim Augusto
6.62
Neemias
7.25
C. Montiel
6
J. Muzinga
6.23
L. Smyth
5.7
S. Lindholm
5.8
K. Kouassivi-Benissan
6.95
L. Mane
6.72
P. Lima
5.21
Y. Daoussi
6.05
M. Haukioja
4.33
M. Niemi
6.21
E. Okereke
6.95
M. Jalloh
VPS

VPS

(3-4-1-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Finland Veikkausliiga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Veikkausliiga
1KuPS18116133161739WWWWW
2Inter Turku1897225141134WLDWD
3AC Oulu189362221130WDLLD
4Gnistan198562924529DLWWW
5HJK Helsinki188462823528LWWLL
6VPS187652417727LLLWW
7Lahti187472216625WLWWW
8Turku PS187472320325WLLWL
9Ilves186482931-222LWWLD
10SJK194692429-518DWLLL
11FF Jaro183691735-1815LWDWL
12Mariehamn180513939-305LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ