Phần Lan Veikkausliiga
Lahti logo
Lahti
Turku PS logo
Turku PS

Thống kê đội

Phần Lan Veikkausliiga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Lahti
VS
Turku PS
20
Trận đã chơi
16
8 - 4 - 8
Kết quả
6 - 6 - 4
40%
% Thắng
37.5%
1.2
Bàn thắng
1.3
1
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Veikkausliiga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/10/2026
Lahti
L 1 - 2 W
Turku PS
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Lahti Lịch sử đội

Lahti logo
Lahti
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
VPS1 - 0WUN-
AWAY
SJK2 - 1WOY-
HOME
KuPS1 - 2LOY-
AWAY
Inter Turku0 - 0DUN-
HOME
FF Jaro2 - 0WUN-
AWAY
Ilves0 - 1LUN-
HOME
HJK Helsinki2 - 0WUN-
HOME
Gnistan1 - 0WUN-
AWAY
AC Oulu1 - 1DUY-
AWAY
Gnistan0 - 1LUN-

Turku PS Lịch sử đội

Turku PS logo
Turku PS
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Gnistan1 - 1DUY-
HOME
Inter Turku0 - 0DUN-
AWAY
VPS3 - 1WOY-
AWAY
KuPS1 - 1DUY-
HOME
AC Oulu3 - 0WON-
HOME
KuPS1 - 2LOY-
AWAY
Ilves0 - 1LUN-
HOME
VPS1 - 0WUN-
AWAY
Inter Turku1 - 2LOY-
AWAY
AC Oulu0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Lahti
HOME
1.67
DRAW
3.7
Turku PS
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Phần Lan Veikkausliiga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Veikkausliiga
1KuPS22127338231543LLWDD
2Inter Turku22119229161342WDWWL
3HJK Helsinki2211473627937WWDDW
4Gnistan2210663629736LDDWD
5AC Oulu2210482525034LWLLL
6VPS229672922733WLLLW
7Lahti229582619732LDLWW
8Turku PS228772823531LLLDD
9Ilves2274113437-325DWWWL
10SJK2247112533-819WWDDD
11FF Jaro2236131844-2615WDDLL
12Mariehamn2235141743-2614DLWLW
Champion Group
1Inter Turku271410333181552WDWWL
2HJK Helsinki27146749321748WWDDW
3KuPS27139541261548LLWDD
4Gnistan2711974033742LDDWD
5VPS27116103131039WLLLW
6AC Oulu27114123033-337LWLLL
Relegration Group
1Lahti26106103025536LDLWW
2Ilves26105114339435DWWWL
3Turku PS2688102828032LLLDD
4SJK2669112935-627WWDDD
5FF Jaro2648142148-2720WDDLL
6Mariehamn2646162148-2718DLWLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ