Phần Lan Veikkausliiga
KuPS logo
KuPS
Inter Turku logo
Inter Turku

Thống kê đội

Phần Lan Veikkausliiga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
KuPS
VS
Inter Turku
19
Trận đã chơi
21
9 - 7 - 3
Kết quả
10 - 9 - 2
47.4%
% Thắng
47.6%
1.4
Bàn thắng
1.3
1
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Veikkausliiga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/31/2026
KuPS
L 0 - 1 W
Inter Turku
HOME
UN
5/30/2026HOME
KuPS
D 1 - 1 D
Inter Turku
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

KuPS Lịch sử đội

KuPS logo
KuPS
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Inter Turku0 - 1LUN-
HOME
Mariehamn2 - 4LOY-
AWAY
Lahti2 - 1WOY-
HOME
Turku PS1 - 1DUY-
AWAY
Gnistan1 - 0WUN-
AWAY
SJK2 - 0WUN-
AWAY
Turku PS2 - 1WOY-
AWAY
VPS1 - 1DUY-
HOME
Inter Turku1 - 1DUY-
HOME
Lahti2 - 1WOY-

Inter Turku Lịch sử đội

Inter Turku logo
Inter Turku
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
KuPS1 - 0WUN-
AWAY
Turku PS0 - 0DUN-
AWAY
AC Oulu3 - 2WOY-
HOME
Lahti0 - 0DUN-
AWAY
VPS1 - 0WUN-
HOME
Gnistan1 - 2LOY-
AWAY
FF Jaro0 - 0DUN-
HOME
SJK1 - 1DUY-
AWAY
HJK Helsinki3 - 3DOY-
HOME
AC Oulu0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
KuPS
HOME
3.7
DRAW
3.8
Inter Turku
AWAY
1.8
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Phần Lan Veikkausliiga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Veikkausliiga
1KuPS22127338231543LDDWL
2Inter Turku22119229161342WLWLW
3HJK Helsinki2211473627937WWDWW
4Gnistan2210663629736LDLLL
5AC Oulu2210482525034WDWWL
6VPS229672922733LDLLW
7Lahti229582619732WLDLW
8Turku PS228772823531LLLLD
9Ilves2274113437-325WDWWW
10SJK2247112533-819LWWDD
11FF Jaro2236131844-2615WDDWD
12Mariehamn2235141743-2614DDLWL
Champion Group
1HJK Helsinki31177763362758WWDWW
2Inter Turku311610541271458WLWLW
3KuPS311411646311553LDDWL
4AC Oulu31145123837147WDWWL
5Gnistan311110104746143LDLLL
6VPS31117133138-740LDLLW
Relegration Group
1Lahti27116103526939WLDLW
2Ilves27115114539638WDWWW
3Turku PS2788112933-432LLLLD
4SJK2769122937-827LWWDD
5FF Jaro2749142249-2721WDDWD
6Mariehamn2747162249-2719DDLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ