Phần Lan Veikkausliiga
Inter Turku logo
Inter Turku
AC Oulu logo
AC Oulu

Thống kê đội

Phần Lan Veikkausliiga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Inter Turku
VS
AC Oulu
21
Trận đã chơi
20
10 - 9 - 2
Kết quả
10 - 3 - 7
47.6%
% Thắng
50%
1.3
Bàn thắng
1.2
0.8
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Veikkausliiga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/16/2026
Inter Turku
W 3 - 2 L
AC Oulu
HOME
OY
6/13/2026HOME
Inter Turku
D 0 - 0 D
AC Oulu
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Inter Turku Lịch sử đội

Inter Turku logo
Inter Turku
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
KuPS1 - 0WUN-
AWAY
Turku PS0 - 0DUN-
AWAY
AC Oulu3 - 2WOY-
HOME
Lahti0 - 0DUN-
AWAY
VPS1 - 0WUN-
HOME
Gnistan1 - 2LOY-
AWAY
FF Jaro0 - 0DUN-
HOME
SJK1 - 1DUY-
AWAY
HJK Helsinki3 - 3DOY-
HOME
AC Oulu0 - 0DUN-

AC Oulu Lịch sử đội

AC Oulu logo
AC Oulu
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SJK0 - 0DUN-
AWAY
FF Jaro1 - 0WUN-
HOME
Inter Turku2 - 3LOY-
HOME
HJK Helsinki0 - 1LUN-
HOME
Ilves1 - 0WUN-
HOME
Gnistan0 - 2LUN-
AWAY
Turku PS0 - 3LON-
HOME
Lahti1 - 1DUY-
HOME
Mariehamn2 - 1WOY-
AWAY
Inter Turku0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Inter Turku
HOME
1.4
DRAW
4.1
AC Oulu
AWAY
7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.9
UNDER
1.9
BTTS
YES
2.1
NO
1.67

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Phần Lan Veikkausliiga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Veikkausliiga
1KuPS22127338231543LLWDD
2Inter Turku22119229161342WDWWL
3HJK Helsinki2211473627937WWDDW
4Gnistan2210663629736LDDWD
5AC Oulu2210482525034LWLLL
6VPS229672922733WLLLW
7Lahti229582619732LDLWW
8Turku PS228772823531LLLDD
9Ilves2274113437-325DWWWL
10SJK2247112533-819WWDDD
11FF Jaro2236131844-2615WDDLL
12Mariehamn2235141743-2614DLWLW
Champion Group
1Inter Turku271410333181552WDWWL
2HJK Helsinki27146749321748WWDDW
3KuPS27139541261548LLWDD
4Gnistan2711974033742LDDWD
5VPS27116103131039WLLLW
6AC Oulu27114123033-337LWLLL
Relegration Group
1Lahti26106103025536LDLWW
2Ilves26105114339435DWWWL
3Turku PS2688102828032LLLDD
4SJK2669112935-627WWDDD
5FF Jaro2648142148-2720WDDLL
6Mariehamn2646162148-2718DLWLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ