Phần Lan Veikkausliiga
Ilves logo
Ilves
SJK logo
SJK

Thống kê đội

Phần Lan Veikkausliiga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ilves
VS
SJK
19
Trận đã chơi
20
6 - 4 - 9
Kết quả
3 - 7 - 10
31.6%
% Thắng
15%
1.4
Bàn thắng
1.1
1.6
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Veikkausliiga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/27/2026HOME
Ilves
D 2 - 2 D
SJK
OY
5/2/2026
Ilves
D 1 - 1 D
SJK
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ilves Lịch sử đội

Ilves logo
Ilves
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
HJK Helsinki1 - 2LOY-
HOME
VPS0 - 1LUN-
AWAY
Gnistan2 - 3LOY-
HOME
Mariehamn2 - 0WUN-
AWAY
AC Oulu0 - 1LUN-
HOME
Lahti1 - 0WUN-
HOME
SJK2 - 2DOY-
HOME
FF Jaro5 - 0WON-
HOME
Turku PS1 - 0WUN-
AWAY
Lahti0 - 5LON-

SJK Lịch sử đội

SJK logo
SJK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
AC Oulu0 - 0DUN-
HOME
Lahti1 - 2LOY-
AWAY
Mariehamn0 - 2LUN-
HOME
Gnistan2 - 2DOY-
HOME
HJK Helsinki3 - 0WON-
AWAY
FF Jaro1 - 2LOY-
HOME
KuPS0 - 2LUN-
AWAY
Ilves2 - 2DOY-
AWAY
Inter Turku1 - 1DUY-
HOME
VPS1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Ilves
HOME
1.83
DRAW
3.6
SJK
AWAY
3.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Phần Lan Veikkausliiga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Veikkausliiga
1KuPS22127338231543LLWDD
2Inter Turku22119229161342WDWWL
3HJK Helsinki2211473627937WWDDW
4Gnistan2210663629736LDDWD
5AC Oulu2210482525034LWLLL
6VPS229672922733WLLLW
7Lahti229582619732LDLWW
8Turku PS228772823531LLLDD
9Ilves2274113437-325DWWWL
10SJK2247112533-819WWDDD
11FF Jaro2236131844-2615WDDLL
12Mariehamn2235141743-2614DLWLW
Champion Group
1Inter Turku271410333181552WDWWL
2HJK Helsinki27146749321748WWDDW
3KuPS27139541261548LLWDD
4Gnistan2711974033742LDDWD
5VPS27116103131039WLLLW
6AC Oulu27114123033-337LWLLL
Relegration Group
1Lahti26106103025536LDLWW
2Ilves26105114339435DWWWL
3Turku PS2688102828032LLLDD
4SJK2669112935-627WWDDD
5FF Jaro2648142148-2720WDDLL
6Mariehamn2646162148-2718DLWLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ