Finland Veikkausliiga
HJK Helsinki logo
HJK Helsinki
Gnistan logo
Gnistan

Thống kê đội

Finland Veikkausliiga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
HJK Helsinki
VS
Gnistan
20
Trận đã chơi
21
10 - 4 - 6
Kết quả
10 - 5 - 6
50%
% Thắng
47.6%
1.8
Bàn thắng
1.7
1.2
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Veikkausliiga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/23/2026HOME
HJK Helsinki
L 2 - 3 W
Gnistan
OY
4/18/2026
HJK Helsinki
W 3 - 0 L
Gnistan
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

HJK Helsinki Lịch sử đội

HJK Helsinki logo
HJK Helsinki
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ilves2 - 1WOY-
HOME
Gnistan2 - 3LOY-
HOME
FF Jaro3 - 0WON-
AWAY
AC Oulu1 - 0WUN-
AWAY
SJK0 - 3LON-
HOME
VPS2 - 1WOY-
AWAY
Lahti0 - 2LUN-
AWAY
Mariehamn4 - 0WON-
HOME
Inter Turku3 - 3DOY-
AWAY
FF Jaro5 - 2WOY-

Gnistan Lịch sử đội

Gnistan logo
Gnistan
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Turku PS1 - 1DUY-
AWAY
HJK Helsinki3 - 2WOY-
HOME
Ilves3 - 2WOY-
AWAY
SJK2 - 2DOY-
HOME
KuPS0 - 1LUN-
AWAY
Inter Turku2 - 1WOY-
AWAY
AC Oulu2 - 0WUN-
HOME
Mariehamn4 - 2WOY-
AWAY
Lahti0 - 1LUN-
AWAY
FF Jaro1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Finland Veikkausliiga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Veikkausliiga
1KuPS22127338231543LLWDD
2Inter Turku22119229161342WDWWL
3HJK Helsinki2211473627937WWDDW
4Gnistan2210663629736LDDWD
5AC Oulu2210482525034LWLLL
6VPS229672922733WLLLW
7Lahti229582619732LDLWW
8Turku PS228772823531LLLDD
9Ilves2274113437-325DWWWL
10SJK2247112533-819WWDDD
11FF Jaro2236131844-2615WDDLL
12Mariehamn2235141743-2614DLWLW
Champion Group
1Inter Turku271410333181552WDWWL
2HJK Helsinki27146749321748WWDDW
3KuPS27139541261548LLWDD
4Gnistan2711974033742LDDWD
5VPS27116103131039WLLLW
6AC Oulu27114123033-337LWLLL
Relegration Group
1Lahti26106103025536LDLWW
2Ilves26105114339435DWWWL
3Turku PS2688102828032LLLDD
4SJK2669112935-627WWDDD
5FF Jaro2648142148-2720WDDLL
6Mariehamn2646162148-2718DLWLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ