Phần Lan Veikkausliiga
AC Oulu logo
AC Oulu
KuPS logo
KuPS

Thống kê đội

Phần Lan Veikkausliiga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
AC Oulu
VS
KuPS
20
Trận đã chơi
19
10 - 3 - 7
Kết quả
9 - 7 - 3
50%
% Thắng
47.4%
1.2
Bàn thắng
1.4
1
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Veikkausliiga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/2/2026HOME
AC Oulu
W 2 - 0 L
KuPS
UN
4/22/2026
AC Oulu
L 2 - 3 W
KuPS
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

AC Oulu Lịch sử đội

AC Oulu logo
AC Oulu
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SJK0 - 0DUN-
AWAY
FF Jaro1 - 0WUN-
HOME
Inter Turku2 - 3LOY-
HOME
HJK Helsinki0 - 1LUN-
HOME
Ilves1 - 0WUN-
HOME
Gnistan0 - 2LUN-
AWAY
Turku PS0 - 3LON-
HOME
Lahti1 - 1DUY-
HOME
Mariehamn2 - 1WOY-
AWAY
Inter Turku0 - 0DUN-

KuPS Lịch sử đội

KuPS logo
KuPS
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Inter Turku0 - 1LUN-
HOME
Mariehamn2 - 4LOY-
AWAY
Lahti2 - 1WOY-
HOME
Turku PS1 - 1DUY-
AWAY
Gnistan1 - 0WUN-
AWAY
SJK2 - 0WUN-
AWAY
Turku PS2 - 1WOY-
AWAY
VPS1 - 1DUY-
HOME
Inter Turku1 - 1DUY-
HOME
Lahti2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
AC Oulu
HOME
4.1
DRAW
3.4
KuPS
AWAY
1.8
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
1.7
NO
2.05

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Phần Lan Veikkausliiga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Veikkausliiga
1KuPS22127338231543DDWLL
2Inter Turku22119229161342LWLWD
3HJK Helsinki2211473627937WDWWW
4Gnistan2210663629736DLLLD
5AC Oulu2210482525034DWWLW
6VPS229672922733DLLWL
7Lahti229582619732WLDLW
8Turku PS228772823531LLLLD
9Ilves2274113437-325WDWWW
10SJK2247112533-819LWWDD
11FF Jaro2236131844-2615WDDWD
12Mariehamn2235141743-2614DDLWL
Champion Group
1HJK Helsinki30167759362355WDWWW
2Inter Turku301510537241355LWLWD
3KuPS301411546291753DDWLL
4AC Oulu30135123637-144DWWLW
5Gnistan30111094442243DLLLD
6VPS30117123134-340DLLWL
Relegration Group
1Lahti27116103526939WLDLW
2Ilves27115114539638WDWWW
3Turku PS2788112933-432LLLLD
4SJK2769122937-827LWWDD
5FF Jaro2749142249-2721WDDWD
6Mariehamn2747162249-2719DDLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ