Phần Lan Veikkausliiga
AC Oulu logo
AC Oulu
HJK Helsinki logo
HJK Helsinki

Thống kê đội

Phần Lan Veikkausliiga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
AC Oulu
VS
HJK Helsinki
20
Trận đã chơi
20
10 - 3 - 7
Kết quả
10 - 4 - 6
50%
% Thắng
50%
1.2
Bàn thắng
1.8
1
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Veikkausliiga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/9/2026HOME
AC Oulu
L 0 - 1 W
HJK Helsinki
UN
4/11/2026
AC Oulu
W 1 - 0 L
HJK Helsinki
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

AC Oulu Lịch sử đội

AC Oulu logo
AC Oulu
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SJK0 - 0DUN-
AWAY
FF Jaro1 - 0WUN-
HOME
Inter Turku2 - 3LOY-
HOME
HJK Helsinki0 - 1LUN-
HOME
Ilves1 - 0WUN-
HOME
Gnistan0 - 2LUN-
AWAY
Turku PS0 - 3LON-
HOME
Lahti1 - 1DUY-
HOME
Mariehamn2 - 1WOY-
AWAY
Inter Turku0 - 0DUN-

HJK Helsinki Lịch sử đội

HJK Helsinki logo
HJK Helsinki
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ilves2 - 1WOY-
HOME
Gnistan2 - 3LOY-
HOME
FF Jaro3 - 0WON-
AWAY
AC Oulu1 - 0WUN-
AWAY
SJK0 - 3LON-
HOME
VPS2 - 1WOY-
AWAY
Lahti0 - 2LUN-
AWAY
Mariehamn4 - 0WON-
HOME
Inter Turku3 - 3DOY-
AWAY
FF Jaro5 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
AC Oulu
HOME
4.2
DRAW
3.7
HJK Helsinki
AWAY
1.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.7
NO
2.05

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Phần Lan Veikkausliiga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Veikkausliiga
1KuPS22127338231543LWDDL
2Inter Turku22119229161342DWWLW
3HJK Helsinki2211473627937WDDWW
4Gnistan2210663629736DDWDD
5AC Oulu2210482525034WLLLD
6VPS229672922733LLLWL
7Lahti229582619732LDLWW
8Turku PS228772823531LLDDD
9Ilves2274113437-325WWWLL
10SJK2247112533-819WWDDD
11FF Jaro2236131844-2615DDLLL
12Mariehamn2235141743-2614LWLWW
Champion Group
1Inter Turku261310332181449DWWLW
2KuPS26139441251648LWDDL
3HJK Helsinki26136745291645WDDWW
4Gnistan2611964032842DDWDD
5AC Oulu26114112729-237WLLLD
6VPS26106103031-136LLLWL
Relegration Group
1Lahti26106103025536LDLWW
2Ilves25104114238434WWWLL
3Turku PS258892827132LLDDD
4SJK2669112935-627WWDDD
5Mariehamn2545162047-2717LWLWW
6FF Jaro2538142048-2817DDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ