Thế giới UEFA Nations League
Sweden logo
Sweden
Poland logo
Poland

Thống kê đội

Thế giới UEFA Nations League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sweden
VS
Poland
0
Trận đã chơi
0
0 - 0 - 0
Kết quả
0 - 0 - 0
0%
% Thắng
0%
0
Bàn thắng
0
0
Bàn thua
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Nations League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

No data
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sweden
HOME
2.1
DRAW
3.7
Poland
AWAY
3.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thế giới UEFA Nations League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Group 1
1Belgium11002023W
2France11001013W
3Türkiye100101-10L
4Italy100102-20L
Group 2
1Greece11002113W
2Germany10101101D
3Netherlands10101101D
4Serbia100112-10L
Group 3
1Spain11003213W
2Croatia11002113W
3England100123-10L
4Czechia100112-10L
Group 4
1Norway11003213W
2Portugal11001013W
3Denmark100123-10L
4Wales100101-10L
Group 1
1Switzerland11003033W
2Scotland10100001D
3Slovenia10100001D
4FYR Macedonia100103-30L
Group 2
1Northern Ireland11001013W
2Ukraine11001013W
3Hungary100101-10L
4Georgia100101-10L
Group 3
1Austria11003123W
2Kosovo11001013W
3Rep. Of Ireland100101-10L
4Israel100113-20L
Group 4
1Sweden11002113W
2Poland10100001D
3Bosnia & Herzegovina10100001D
4Romania100112-10L
Group 1
1Finland11007073W
2Albania11002023W
3Belarus100102-20L
4San Marino100107-70L
Group 2
1Armenia11002023W
2Montenegro11002113W
3Cyprus100112-10L
4Latvia100102-20L
Group 3
1Slovakia11002023W
2Faroe Islands10101101D
3Kazakhstan10101101D
4Moldova100102-20L
Group 4
1Luxembourg11002113W
2Estonia10101101D
3Iceland10101101D
4Bulgaria100112-10L
Group 1
1Malta11002113W
2Gibraltar00000000
3Andorra100112-10L
Group 2
1Lithuania11002023W
2Azerbaijan00000000
3Liechtenstein100102-20L
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ