World UEFA Europa League
VfB Stuttgart logo
VfB Stuttgart
BSC Young Boys logo
BSC Young Boys

Match Events

D. Undav
6'
E. Demirovic
7'
40'
Joël Monteiro
42'
A. Gigovic
57'
S. Lauper
Atakan Karazor
90'
C. Andres
90'

Thống kê đội

World UEFA Europa League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
VfB Stuttgart
VS
BSC Young Boys
7
Trận đã chơi
9
4 - 0 - 3
Kết quả
5 - 0 - 4
57.1%
% Thắng
55.6%
1.7
Bàn thắng
1.3
1
Bàn thua
1.7
6
Sút trúng đích
3.7
6
Sút trượt
4.8
5.4
Cú sút bị chặn
2.1
60
Kiểm soát bóng
47.7
86
Độ chính xác chuyền bóng
64.4
14.3
Phạm lỗi
13
2.4
Cứu thua của thủ môn
3.1
2.6
Thẻ vàng
2.1
0
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Europa League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

VfB Stuttgart Lịch sử đội

VfB Stuttgart logo
VfB Stuttgart
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
AS Roma0 - 2LUNN
HOME
Maccabi Tel Aviv4 - 1WOYY
AWAY
GO Ahead Eagles4 - 0WONY
HOME
Feyenoord2 - 0WUNN
AWAY
Fenerbahçe0 - 1LUNY
AWAY
FC Basel 18930 - 2LUNY
HOME
Celta Vigo2 - 1WOYY

BSC Young Boys Lịch sử đội

BSC Young Boys logo
BSC Young Boys
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Lyon0 - 1LUNN
HOME
Lille1 - 0WUNN
AWAY
Aston Villa1 - 2LOYN
AWAY
PAOK0 - 4LONN
HOME
Ludogorets3 - 2WOYN
AWAY
FCSB2 - 0WUNN
HOME
Panathinaikos1 - 4LOYY
HOME
Slovan Bratislava3 - 2WOYY
AWAY
Slovan Bratislava1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
VfB Stuttgart
HOME
1.18
DRAW
7.5
BSC Young Boys
AWAY
13
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.33
UNDER
3.4
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Đội hình

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

(4-2-3-1)

Fabian Bredlow
Maximilian Mittelstädt
Jeff Chabot
Finn Jeltsch
Lorenz Assignon
Angelo Stiller
Chema Andrés
Chris Führich
Deniz Undav
Badredine Bouanani
Ermedin Demirović
Chris Bedia
Joël Monteiro
Alvyn Sanches
Christian Fassnacht
Edimilson Fernandes
Armin Gigović
Loris Benito
Sandro Lauper
Gregory Wüthrich
Saidy Janko
Marvin Keller
BSC Young Boys

BSC Young Boys

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World UEFA Europa League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
UEFA Europa League
1Lyon65011331015WWLWW
2FC Midtjylland6501135815WLWWW
3Aston Villa6501104615WWWLW
4Real Betis6420114714WWWDW
5SC Freiburg642093614WDWWD
6Ferencvarosi TC6420116514WDWWW
7SC Braga6411105513WDLWW
8FC Porto641195413WWDLW
9VfB Stuttgart6402125712WWWLL
10AS Roma6402105512WWWLL
11Nottingham Forest6321116511WWDWL
12Fenerbahçe632195411WDDWW
13Bologna632195411WWDWD
14Plzen624062410DDDWW
15Panathinaikos631297210DWWLL
16Genk631276110LWWDL
17FK Crvena Zvezda631255010WWWLL
18PAOK6231131039DDWWL
19Celta Vigo630312939LLWWW
20Lille630310739LWLLW
21BSC Young Boys6303812-49WLLWW
22Brann622267-18LDDWW
23Ludogorets62131114-37DWLLL
24Celtic6213711-47LWLWL
25Dinamo Zagreb6213813-57LLLDW
26FC Basel 1893620489-16LLWLW
27FCSB6204711-46WLLLL
28GO Ahead Eagles6204511-66LLLWW
29Sturm Graz611448-44LLDLW
30Feyenoord6105713-63LLLWL
31Red Bull Salzburg6105511-63LLWLL
32Utrecht601539-61LLDLL
33Rangers6015311-81LDLLL
34Malmo FF6015312-91LLLDL
35Maccabi Tel Aviv6015218-161LLLLL
36Nice6006413-90LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ