World UEFA Europa League
SC Freiburg logo
SC Freiburg
SC Braga logo
SC Braga

Thống kê đội

World UEFA Europa League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
SC Freiburg
VS
SC Braga
13
Trận đã chơi
19
8 - 2 - 3
Kết quả
12 - 5 - 2
61.5%
% Thắng
63.2%
1.7
Bàn thắng
1.8
0.7
Bàn thua
0.7
5
Sút trúng đích
3.5
4.4
Sút trượt
2.9
3.9
Cú sút bị chặn
2
47.8
Kiểm soát bóng
40.5
81.1
Độ chính xác chuyền bóng
57.9
12.2
Phạm lỗi
9.2
2.8
Cứu thua của thủ môn
2
1.7
Thẻ vàng
1.8
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Europa League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
4/30/2026
SC Freiburg
L 1 - 2 W
SC Braga
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

SC Freiburg Lịch sử đội

SC Freiburg logo
SC Freiburg
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
SC Braga1 - 2LOY-
AWAY
Celta Vigo3 - 1WOY-
HOME
Celta Vigo3 - 0WON-
HOME
Genk5 - 1WOY-
AWAY
Genk0 - 1LUN-
AWAY
Lille0 - 1LUN-
HOME
Maccabi Tel Aviv1 - 0WUN-
HOME
Red Bull Salzburg1 - 0WUN-
AWAY
Plzen0 - 0DUN-
AWAY
Nice3 - 1WOY-

SC Braga Lịch sử đội

SC Braga logo
SC Braga
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SC Freiburg2 - 1WOY-
AWAY
Real Betis4 - 2WOY-
HOME
Real Betis1 - 1DUY-
HOME
Ferencvarosi TC4 - 0WON-
AWAY
Ferencvarosi TC0 - 2LUN-
AWAY
GO Ahead Eagles0 - 0DUN-
HOME
Nottingham Forest1 - 0WUN-
AWAY
Nice1 - 0WUN-
AWAY
Rangers1 - 1DUY-
HOME
Genk3 - 4LOY-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
SC Freiburg
HOME
1.8
DRAW
3.6
SC Braga
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
1.91
NO
1.91
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World UEFA Europa League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon65011331015WWLWW
2FC Midtjylland6501135815WLWWW
3Aston Villa6501104615WWWLW
4Real Betis6420114714WWWDW
5SC Freiburg642093614WDWWD
6Ferencvarosi TC6420116514WDWWW
7SC Braga6411105513WDLWW
8FC Porto641195413WWDLW
9VfB Stuttgart6402125712WWWLL
10AS Roma6402105512WWWLL
11Nottingham Forest6321116511WWDWL
12Fenerbahçe632195411WDDWW
13Bologna632195411WWDWD
14Plzen624062410DDDWW
15Panathinaikos631297210DWWLL
16Genk631276110LWWDL
17FK Crvena Zvezda631255010WWWLL
18PAOK6231131039DDWWL
19Celta Vigo630312939LLWWW
20Lille630310739LWLLW
21BSC Young Boys6303812-49WLLWW
22Brann622267-18LDDWW
23Ludogorets62131114-37DWLLL
24Celtic6213711-47LWLWL
25Dinamo Zagreb6213813-57LLLDW
26FC Basel 1893620489-16LLWLW
27FCSB6204711-46WLLLL
28GO Ahead Eagles6204511-66LLLWW
29Sturm Graz611448-44LLDLW
30Feyenoord6105713-63LLLWL
31Red Bull Salzburg6105511-63LLWLL
32Utrecht601539-61LLDLL
33Rangers6015311-81LDLLL
34Malmo FF6015312-91LLLDL
35Maccabi Tel Aviv6015218-161LLLLL
36Nice6006413-90LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ