World UEFA Europa League
SC Freiburg logo
SC Freiburg
Genk logo
Genk

Match Events

M. Ginter
19'
I. Matanovic
25'
Igor Matanović
30'
39'
M. Smets
Jan-Niklas Beste
44'
V. Grifo
53'
Y. Suzuki
56'
Johan Manzambi
58'
Vincenzo Grifo
58'
58'
Daan Heymans
64'
Ibrahima Sory Bangoura
Lucas Höler
75'
M. Eggestein
79'

Thống kê đội

World UEFA Europa League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
SC Freiburg
VS
Genk
9
Trận đã chơi
13
5 - 2 - 2
Kết quả
8 - 1 - 4
55.6%
% Thắng
61.5%
1.1
Bàn thắng
1.7
0.6
Bàn thua
1.1
4.9
Sút trúng đích
5.6
4.9
Sút trượt
5.2
4.2
Cú sút bị chặn
3.7
48.7
Kiểm soát bóng
50.7
80.3
Độ chính xác chuyền bóng
71.2
12.3
Phạm lỗi
11.6
3.1
Cứu thua của thủ môn
3.2
1.2
Thẻ vàng
1.5
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Europa League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/12/2026
SC Freiburg
L 0 - 1 W
Genk
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

SC Freiburg Lịch sử đội

SC Freiburg logo
SC Freiburg
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Genk0 - 1LUNY
AWAY
Lille0 - 1LUNN
HOME
Maccabi Tel Aviv1 - 0WUNY
HOME
Red Bull Salzburg1 - 0WUNY
AWAY
Plzen0 - 0DUNN
AWAY
Nice3 - 1WOYN
HOME
Utrecht2 - 0WUNY
AWAY
Bologna1 - 1DUYY
HOME
FC Basel 18932 - 1WOYN

Genk Lịch sử đội

Genk logo
Genk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SC Freiburg1 - 0WUNY
HOME
Dinamo Zagreb1 - 3LOYY
AWAY
Dinamo Zagreb3 - 1WOYN
HOME
Malmo FF2 - 1WOYY
AWAY
Utrecht2 - 0WUNN
AWAY
FC Midtjylland0 - 1LUNY
HOME
FC Basel 18932 - 1WOYN
AWAY
SC Braga4 - 3WOYN
HOME
Real Betis0 - 0DUNN
HOME
Ferencvarosi TC0 - 1LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
SC Freiburg
HOME
1.53
DRAW
4.33
Genk
AWAY
6
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Đội hình

SC Freiburg

SC Freiburg

(4-2-3-1)

Noah Atubolu
Jordy Makengo
Bruno Ogbus
Matthias Ginter
Philipp Treu
Johan Manzambi
Maximilian Eggestein
Vincenzo Grifo
Yuito Suzuki
Jan-Niklas Beste
Igor Matanović
Aaron Bibout
Noah Adedeji-Sternberg
Daan Heymans
Bryan Heynen
Konstantinos Karetsas
Ibrahima Sory Bangoura
Joris Kayembe
Matte Smets
Josue Ndenge Kongolo
Ken Nkuba
Tobias Okiki Lawal
Genk

Genk

(4-1-4-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World UEFA Europa League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon65011331015WWLWW
2FC Midtjylland6501135815WLWWW
3Aston Villa6501104615WWWLW
4Real Betis6420114714WWWDW
5SC Freiburg642093614WDWWD
6Ferencvarosi TC6420116514WDWWW
7SC Braga6411105513WDLWW
8FC Porto641195413WWDLW
9VfB Stuttgart6402125712WWWLL
10AS Roma6402105512WWWLL
11Nottingham Forest6321116511WWDWL
12Fenerbahçe632195411WDDWW
13Bologna632195411WWDWD
14Plzen624062410DDDWW
15Panathinaikos631297210DWWLL
16Genk631276110LWWDL
17FK Crvena Zvezda631255010WWWLL
18PAOK6231131039DDWWL
19Celta Vigo630312939LLWWW
20Lille630310739LWLLW
21BSC Young Boys6303812-49WLLWW
22Brann622267-18LDDWW
23Ludogorets62131114-37DWLLL
24Celtic6213711-47LWLWL
25Dinamo Zagreb6213813-57LLLDW
26FC Basel 1893620489-16LLWLW
27FCSB6204711-46WLLLL
28GO Ahead Eagles6204511-66LLLWW
29Sturm Graz611448-44LLDLW
30Feyenoord6105713-63LLLWL
31Red Bull Salzburg6105511-63LLWLL
32Utrecht601539-61LLDLL
33Rangers6015311-81LDLLL
34Malmo FF6015312-91LLLDL
35Maccabi Tel Aviv6015218-161LLLLL
36Nice6006413-90LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ