World UEFA Europa League
SC Freiburg logo
SC Freiburg
Aston Villa logo
Aston Villa

Thống kê đội

World UEFA Europa League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
SC Freiburg
VS
Aston Villa
14
Trận đã chơi
14
9 - 2 - 3
Kết quả
12 - 0 - 2
64.3%
% Thắng
85.7%
1.8
Bàn thắng
2
0.7
Bàn thua
0.6
5.2
Sút trúng đích
5.4
4.6
Sút trượt
3.6
3.9
Cú sút bị chặn
2.9
49.1
Kiểm soát bóng
53.7
81.4
Độ chính xác chuyền bóng
85.3
12.5
Phạm lỗi
11.2
2.8
Cứu thua của thủ môn
3.9
1.6
Thẻ vàng
1.5
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Europa League
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

SC Freiburg Lịch sử đội

SC Freiburg logo
SC Freiburg
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SC Braga3 - 1WOYN
AWAY
SC Braga1 - 2LOYN
AWAY
Celta Vigo3 - 1WOYN
HOME
Celta Vigo3 - 0WONN
HOME
Genk5 - 1WOYN
AWAY
Genk0 - 1LUNY
AWAY
Lille0 - 1LUNN
HOME
Maccabi Tel Aviv1 - 0WUNY
HOME
Red Bull Salzburg1 - 0WUNY
AWAY
Plzen0 - 0DUNN

Aston Villa Lịch sử đội

Aston Villa logo
Aston Villa
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Nottingham Forest4 - 0WONY
AWAY
Nottingham Forest0 - 1LUNY
HOME
Bologna4 - 0WONN
AWAY
Bologna3 - 1WOYN
HOME
Lille2 - 0WUNY
AWAY
Lille1 - 0WUNN
HOME
Red Bull Salzburg3 - 2WOYN
AWAY
Fenerbahçe1 - 0WUNY
AWAY
FC Basel 18932 - 1WOYN
HOME
BSC Young Boys2 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
SC Freiburg
HOME
5.25
DRAW
3.75
Aston Villa
AWAY
1.67
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
2
NO
1.75
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World UEFA Europa League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon65011331015WWLWW
2FC Midtjylland6501135815WLWWW
3Aston Villa6501104615WWWLW
4Real Betis6420114714WWWDW
5SC Freiburg642093614WDWWD
6Ferencvarosi TC6420116514WDWWW
7SC Braga6411105513WDLWW
8FC Porto641195413WWDLW
9VfB Stuttgart6402125712WWWLL
10AS Roma6402105512WWWLL
11Nottingham Forest6321116511WWDWL
12Fenerbahçe632195411WDDWW
13Bologna632195411WWDWD
14Plzen624062410DDDWW
15Panathinaikos631297210DWWLL
16Genk631276110LWWDL
17FK Crvena Zvezda631255010WWWLL
18PAOK6231131039DDWWL
19Celta Vigo630312939LLWWW
20Lille630310739LWLLW
21BSC Young Boys6303812-49WLLWW
22Brann622267-18LDDWW
23Ludogorets62131114-37DWLLL
24Celtic6213711-47LWLWL
25Dinamo Zagreb6213813-57LLLDW
26FC Basel 1893620489-16LLWLW
27FCSB6204711-46WLLLL
28GO Ahead Eagles6204511-66LLLWW
29Sturm Graz611448-44LLDLW
30Feyenoord6105713-63LLLWL
31Red Bull Salzburg6105511-63LLWLL
32Utrecht601539-61LLDLL
33Rangers6015311-81LDLLL
34Malmo FF6015312-91LLLDL
35Maccabi Tel Aviv6015218-161LLLLL
36Nice6006413-90LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ