World UEFA Europa League
SC Braga logo
SC Braga
Real Betis logo
Real Betis

Match Events

F. Grillitsch
5'
11'
Sofyan Amrabat
Sikou Niakaté
23'
57'
Marc Roca
Jean-Baptiste Gorby
60'
61'
Cucho Hernandez
67'
Natan
Florian Grillitsch
72'

Thống kê đội

World UEFA Europa League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
SC Braga
VS
Real Betis
16
Trận đã chơi
10
10 - 4 - 2
Kết quả
6 - 2 - 2
62.5%
% Thắng
60%
1.8
Bàn thắng
1.7
0.6
Bàn thua
0.8
3.3
Sút trúng đích
5.1
3.1
Sút trượt
4.9
2
Cú sút bị chặn
4.3
37.6
Kiểm soát bóng
56.6
52.6
Độ chính xác chuyền bóng
86.8
8.4
Phạm lỗi
11.9
1.8
Cứu thua của thủ môn
2.1
1.6
Thẻ vàng
2.6
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Europa League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

SC Braga Lịch sử đội

SC Braga logo
SC Braga
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ferencvarosi TC4 - 0WONN
AWAY
Ferencvarosi TC0 - 2LUNY
AWAY
GO Ahead Eagles0 - 0DUNN
HOME
Nottingham Forest1 - 0WUNN
AWAY
Nice1 - 0WUNN
AWAY
Rangers1 - 1DUYN
HOME
Genk3 - 4LOYY
HOME
FK Crvena Zvezda2 - 0WUNN
AWAY
Celtic2 - 0WUNY
HOME
Feyenoord1 - 0WUNY

Real Betis Lịch sử đội

Real Betis logo
Real Betis
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Panathinaikos4 - 0WONN
AWAY
Panathinaikos0 - 1LUNY
HOME
Feyenoord2 - 1WOYN
AWAY
PAOK0 - 2LUNY
AWAY
Dinamo Zagreb3 - 1WOYN
HOME
Utrecht2 - 1WOYN
HOME
Lyon2 - 0WUNN
AWAY
Genk0 - 0DUNN
AWAY
Ludogorets2 - 0WUNY
HOME
Nottingham Forest2 - 2DOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
SC Braga
HOME
2.5
DRAW
3.2
Real Betis
AWAY
2.9
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.1
UNDER
1.73
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Đội hình

SC Braga

SC Braga

(3-4-2-1)

Lukáš Horníček
Bright Arrey-Mbi
Sikou Niakaté
Gustaf Lagerbielke
Gabriel Martínez
Florian Grillitsch
Jean-Baptiste Gorby
Victor Gómez
Diego Rodrigues
Ricardo Horta
Pau Víctor
Cucho Hernández
Abdessamad Ezzalzouli
Álvaro Fidalgo
Pablo Fornals
Marc Roca
Sofyan Amrabat
Ricardo Rodríguez
Natan
Marc Bartra
Aitor Ruibal
Pau López
Real Betis

Real Betis

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World UEFA Europa League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon65011331015WWLWW
2FC Midtjylland6501135815WLWWW
3Aston Villa6501104615WWWLW
4Real Betis6420114714WWWDW
5SC Freiburg642093614WDWWD
6Ferencvarosi TC6420116514WDWWW
7SC Braga6411105513WDLWW
8FC Porto641195413WWDLW
9VfB Stuttgart6402125712WWWLL
10AS Roma6402105512WWWLL
11Nottingham Forest6321116511WWDWL
12Fenerbahçe632195411WDDWW
13Bologna632195411WWDWD
14Plzen624062410DDDWW
15Panathinaikos631297210DWWLL
16Genk631276110LWWDL
17FK Crvena Zvezda631255010WWWLL
18PAOK6231131039DDWWL
19Celta Vigo630312939LLWWW
20Lille630310739LWLLW
21BSC Young Boys6303812-49WLLWW
22Brann622267-18LDDWW
23Ludogorets62131114-37DWLLL
24Celtic6213711-47LWLWL
25Dinamo Zagreb6213813-57LLLDW
26FC Basel 1893620489-16LLWLW
27FCSB6204711-46WLLLL
28GO Ahead Eagles6204511-66LLLWW
29Sturm Graz611448-44LLDLW
30Feyenoord6105713-63LLLWL
31Red Bull Salzburg6105511-63LLWLL
32Utrecht601539-61LLDLL
33Rangers6015311-81LDLLL
34Malmo FF6015312-91LLLDL
35Maccabi Tel Aviv6015218-161LLLLL
36Nice6006413-90LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ