World UEFA Europa League
Lyon logo
Lyon
PAOK logo
PAOK

Match Events

20'
G. Giakoumakis
R. Himbert
34'
35'
Giannis Konstantelias
40'
Giannis Konstantelias
40'
Giannis Konstantelias
Tyler Morton
45'
K. Merah
55'
66'
S. Meite
77'
Giorgos Giakoumakis
Remi Himbert
80'
A. Karabec
88'
A. Gomes
90'

Thống kê đội

World UEFA Europa League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Lyon
VS
PAOK
7
Trận đã chơi
11
6 - 0 - 1
Kết quả
4 - 5 - 2
85.7%
% Thắng
36.4%
2
Bàn thắng
1.8
0.4
Bàn thua
1
5.3
Sút trúng đích
5.4
6.4
Sút trượt
4.1
3
Cú sút bị chặn
1.9
63.6
Kiểm soát bóng
39.6
88.3
Độ chính xác chuyền bóng
51.9
10.7
Phạm lỗi
10.5
2.4
Cứu thua của thủ môn
2.9
2.1
Thẻ vàng
2.5
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Europa League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Lyon Lịch sử đội

Lyon logo
Lyon
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
BSC Young Boys1 - 0WUNN
HOME
GO Ahead Eagles2 - 1WOYY
AWAY
Maccabi Tel Aviv6 - 0WONN
AWAY
Real Betis0 - 2LUNY
HOME
FC Basel 18932 - 0WUNN
HOME
Red Bull Salzburg2 - 0WUNN
AWAY
Utrecht1 - 0WUNY

PAOK Lịch sử đội

PAOK logo
PAOK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Real Betis2 - 0WUNY
AWAY
Ludogorets3 - 3DOYN
HOME
Brann1 - 1DUYY
HOME
BSC Young Boys4 - 0WONY
AWAY
Lille4 - 3WOYN
AWAY
Celta Vigo1 - 3LOYN
HOME
Maccabi Tel Aviv0 - 0DUNY
HOME
HNK Rijeka5 - 0WONY
AWAY
HNK Rijeka0 - 1LUNN
AWAY
Wolfsberger AC0 - 0DUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Lyon
HOME
2.25
DRAW
3.5
PAOK
AWAY
3.1
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Đội hình

Lyon

Lyon

(4-2-3-1)

Rémy Descamps
Ruben Kluivert
Moussa Niakhaté
Clinton Mata
Ainsley Maitland-Niles
Tyler Morton
Mathys de Carvalho
Afonso Moreira
Khalis Merah
Adam Karabec
Remi Himbert
Giorgos Giakoumakis
Taison
Giannis Konstantelias
Andrija Živković
Soualiho Meïté
Magomed Ozdoev
Abdul Rahman Baba
Ioannis Michailidis
Tomasz Kędziora
Jonjoe Kenny
Antonis Tsiftsis
PAOK

PAOK

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World UEFA Europa League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon65011331015WWLWW
2FC Midtjylland6501135815WLWWW
3Aston Villa6501104615WWWLW
4Real Betis6420114714WWWDW
5SC Freiburg642093614WDWWD
6Ferencvarosi TC6420116514WDWWW
7SC Braga6411105513WDLWW
8FC Porto641195413WWDLW
9VfB Stuttgart6402125712WWWLL
10AS Roma6402105512WWWLL
11Nottingham Forest6321116511WWDWL
12Fenerbahçe632195411WDDWW
13Bologna632195411WWDWD
14Plzen624062410DDDWW
15Panathinaikos631297210DWWLL
16Genk631276110LWWDL
17FK Crvena Zvezda631255010WWWLL
18PAOK6231131039DDWWL
19Celta Vigo630312939LLWWW
20Lille630310739LWLLW
21BSC Young Boys6303812-49WLLWW
22Brann622267-18LDDWW
23Ludogorets62131114-37DWLLL
24Celtic6213711-47LWLWL
25Dinamo Zagreb6213813-57LLLDW
26FC Basel 1893620489-16LLWLW
27FCSB6204711-46WLLLL
28GO Ahead Eagles6204511-66LLLWW
29Sturm Graz611448-44LLDLW
30Feyenoord6105713-63LLLWL
31Red Bull Salzburg6105511-63LLWLL
32Utrecht601539-61LLDLL
33Rangers6015311-81LDLLL
34Malmo FF6015312-91LLLDL
35Maccabi Tel Aviv6015218-161LLLLL
36Nice6006413-90LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ