World
UEFA Europa League
Ludogorets
Nice
Match Events
Dinis Almeida
24'
P. Stanic
42'
87'
Brad-Hamilton Mantsounga
90'
Kaïl Boudache
Thống kê đội
World UEFA Europa League
So sánh thống kê đội
Ludogorets
VS
Nice
9
Trận đã chơi
7
3 - 1 - 5
Kết quả
1 - 0 - 6
33.3%
% Thắng
14.3%
1.6
Bàn thắng
1
2
Bàn thua
2
5
Sút trúng đích
3
6.8
Sút trượt
4.7
3.6
Cú sút bị chặn
3.7
42.6
Kiểm soát bóng
42.3
64.4
Độ chính xác chuyền bóng
80
11.9
Phạm lỗi
10.1
3.3
Cứu thua của thủ môn
2.7
1.8
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
UEFA Europa League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Ludogorets Lịch sử đội
Ludogorets
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Rangers | 0 - 1 | |||||
HOME | PAOK | 3 - 3 | |||||
HOME | Celta Vigo | 3 - 2 | |||||
AWAY | Ferencvarosi TC | 1 - 3 | |||||
AWAY | BSC Young Boys | 2 - 3 | |||||
HOME | Real Betis | 0 - 2 | |||||
AWAY | Malmo FF | 2 - 1 | |||||
HOME | Shkendija | 2 - 1 | |||||
AWAY | Shkendija | 1 - 2 |
Nice Lịch sử đội
Nice
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | GO Ahead Eagles | 3 - 1 | |||||
HOME | SC Braga | 0 - 1 | |||||
AWAY | FC Porto | 0 - 3 | |||||
HOME | SC Freiburg | 1 - 3 | |||||
AWAY | Celta Vigo | 1 - 2 | |||||
AWAY | Fenerbahçe | 1 - 2 | |||||
HOME | AS Roma | 1 - 2 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Ludogorets
(4-2-3-1)
Hendrik Bonmann
Anton Nedyalkov
Dinis Almeida
Olivier Verdon
Son
Deroy Duarte
Pedro Naressi
Erick Marcus
Petar Stanić
Caio Vidal
Yves Erick Bile
Kevin Carlos Omoruyi
Isak Jansson
Tanguy Ndombélé
Tiago Gouveia
Djibril Coulibaly
Everton Pereira
Brad-Hamilton Mantsounga
Abdulay Juma Bah
Antoine Mendy
Tom Louchet
Yehvann Diouf
Nice
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
World UEFA Europa League
