World UEFA Europa League
Lille logo
Lille
SC Freiburg logo
SC Freiburg

Match Events

Benjamin André
72'
74'
Maximilian Eggestein
Hakon Arnar Haraldsson
86'
O. Giroud
90'

Thống kê đội

World UEFA Europa League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Lille
VS
SC Freiburg
7
Trận đã chơi
7
3 - 0 - 4
Kết quả
5 - 2 - 0
42.9%
% Thắng
71.4%
1.6
Bàn thắng
1.4
1.3
Bàn thua
0.4
5.3
Sút trúng đích
6
6
Sút trượt
6
3.9
Cú sút bị chặn
4.6
60.3
Kiểm soát bóng
50.4
85.9
Độ chính xác chuyền bóng
80.7
10
Phạm lỗi
12.1
2.6
Cứu thua của thủ môn
3.3
2.1
Thẻ vàng
1.4
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Europa League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Lille Lịch sử đội

Lille logo
Lille
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Celta Vigo1 - 2LOYY
AWAY
BSC Young Boys0 - 1LUNN
HOME
Dinamo Zagreb4 - 0WONY
AWAY
FK Crvena Zvezda0 - 1LUNN
HOME
PAOK3 - 4LOYY
AWAY
AS Roma1 - 0WUNN
HOME
Brann2 - 1WOYY

SC Freiburg Lịch sử đội

SC Freiburg logo
SC Freiburg
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Maccabi Tel Aviv1 - 0WUNY
HOME
Red Bull Salzburg1 - 0WUNY
AWAY
Plzen0 - 0DUNN
AWAY
Nice3 - 1WOYN
HOME
Utrecht2 - 0WUNY
AWAY
Bologna1 - 1DUYY
HOME
FC Basel 18932 - 1WOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Lille
HOME
2
DRAW
3.5
SC Freiburg
AWAY
3.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Đội hình

Lille

Lille

(4-4-2)

Berke Özer
Calvin Verdonk
Aïssa Mandi
Nathan Ngoy
Tiago Santos
Félix Correia
Ayyoub Bouaddi
Benjamin André
Ngal'ayel Mukau
Hakon Arnar Haraldsson
Matías Fernández
Junior Adamu
Vincenzo Grifo
Yuito Suzuki
Jan-Niklas Beste
Johan Manzambi
Maximilian Eggestein
Christian Günter
Bruno Ogbus
Matthias Ginter
Philipp Treu
Noah Atubolu
SC Freiburg

SC Freiburg

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World UEFA Europa League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
UEFA Europa League
1Lyon65011331015WWLWW
2FC Midtjylland6501135815WLWWW
3Aston Villa6501104615WWWLW
4Real Betis6420114714WWWDW
5SC Freiburg642093614WDWWD
6Ferencvarosi TC6420116514WDWWW
7SC Braga6411105513WDLWW
8FC Porto641195413WWDLW
9VfB Stuttgart6402125712WWWLL
10AS Roma6402105512WWWLL
11Nottingham Forest6321116511WWDWL
12Fenerbahçe632195411WDDWW
13Bologna632195411WWDWD
14Plzen624062410DDDWW
15Panathinaikos631297210DWWLL
16Genk631276110LWWDL
17FK Crvena Zvezda631255010WWWLL
18PAOK6231131039DDWWL
19Celta Vigo630312939LLWWW
20Lille630310739LWLLW
21BSC Young Boys6303812-49WLLWW
22Brann622267-18LDDWW
23Ludogorets62131114-37DWLLL
24Celtic6213711-47LWLWL
25Dinamo Zagreb6213813-57LLLDW
26FC Basel 1893620489-16LLWLW
27FCSB6204711-46WLLLL
28GO Ahead Eagles6204511-66LLLWW
29Sturm Graz611448-44LLDLW
30Feyenoord6105713-63LLLWL
31Red Bull Salzburg6105511-63LLWLL
32Utrecht601539-61LLDLL
33Rangers6015311-81LDLLL
34Malmo FF6015312-91LLLDL
35Maccabi Tel Aviv6015218-161LLLLL
36Nice6006413-90LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ