World
UEFA Europa League
Ferencvarosi TC
Ludogorets
Match Events
Gabi Kanichowsky
9'
G. Kanichowsky
14'
K. Zachariassen
30'
31'
Pedro Naressi
Toon Raemaekers
51'
74'
Petar Stanić
Mariano Gómez
75'
77'
Anton Nedyalkov
Dávid Gróf
80'
87'
Kwadwo Duah
Lenny Joseph
90'
90'
Bernard Tekpetey
Thống kê đội
World UEFA Europa League
So sánh thống kê đội
Ferencvarosi TC
VS
Ludogorets
9
Trận đã chơi
11
4 - 3 - 2
Kết quả
5 - 1 - 5
44.4%
% Thắng
45.5%
1.4
Bàn thắng
1.5
1.4
Bàn thua
1.7
3.8
Sút trúng đích
5.2
4.4
Sút trượt
6.3
3.7
Cú sút bị chặn
3.7
46.9
Kiểm soát bóng
43.2
80.4
Độ chính xác chuyền bóng
67.5
15.9
Phạm lỗi
11.8
2.8
Cứu thua của thủ môn
3.5
2.7
Thẻ vàng
1.8
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
UEFA Europa League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Ferencvarosi TC Lịch sử đội
Ferencvarosi TC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Ludogorets | 1 - 2 | |||||
AWAY | Nottingham Forest | 0 - 4 | |||||
HOME | Panathinaikos | 1 - 1 | |||||
HOME | Rangers | 2 - 1 | |||||
AWAY | Fenerbahçe | 1 - 1 | |||||
HOME | Ludogorets | 3 - 1 | |||||
AWAY | Red Bull Salzburg | 3 - 2 | |||||
AWAY | Genk | 1 - 0 | |||||
HOME | Plzen | 1 - 1 |
Ludogorets Lịch sử đội
Ludogorets
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Ferencvarosi TC | 2 - 1 | |||||
HOME | Nice | 1 - 0 | |||||
AWAY | Rangers | 0 - 1 | |||||
HOME | PAOK | 3 - 3 | |||||
HOME | Celta Vigo | 3 - 2 | |||||
AWAY | Ferencvarosi TC | 1 - 3 | |||||
AWAY | BSC Young Boys | 2 - 3 | |||||
HOME | Real Betis | 0 - 2 | |||||
AWAY | Malmo FF | 2 - 1 | |||||
HOME | Shkendija | 2 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Ferencvarosi TC
(3-5-2)
Dávid Gróf
Mariano Gómez
Toon Raemaekers
Ibrahim Cissé
Cadu
Bence Ötvös
Gabi Kanichowsky
Mohammad Abu Fani
Cebrail Makreckis
Lenny Joseph
Yusuf Bamidele
Erick Marcus
Kwadwo Duah
Caio Vidal
Deroy Duarte
Pedro Naressi
Petar Stanić
Anton Nedyalkov
Olivier Verdon
Idan Nachmias
Son
Hendrik Bonmann
Ludogorets
(4-3-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Ferencvarosi TC Chấn thương / Treo giò
Ferencvarosi TC
Ludogorets Chấn thương / Treo giò
Ludogorets
Bảng xếp hạng giải đấu
World UEFA Europa League
