World UEFA Europa League
FCSB logo
FCSB
Fenerbahçe logo
Fenerbahçe

Match Events

19'
I. Yuksek
28'
İsmail Yüksek
J. Cisotti
71'
78'
Ederson
86'
Fred
Juri Cisotti
89'

Thống kê đội

World UEFA Europa League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FCSB
VS
Fenerbahçe
11
Trận đã chơi
7
5 - 1 - 5
Kết quả
3 - 2 - 2
45.5%
% Thắng
42.9%
1.7
Bàn thắng
1.3
1.8
Bàn thua
0.9
3.7
Sút trúng đích
6
3.5
Sút trượt
5.4
1.3
Cú sút bị chặn
3.4
39.1
Kiểm soát bóng
58.6
49.6
Độ chính xác chuyền bóng
83.6
10.5
Phạm lỗi
9.7
3.8
Cứu thua của thủ môn
2
2.1
Thẻ vàng
3.7
0.2
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Europa League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FCSB Lịch sử đội

FCSB logo
FCSB
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dinamo Zagreb1 - 4LOYY
HOME
Feyenoord4 - 3WOYN
AWAY
FK Crvena Zvezda0 - 1LUNY
AWAY
FC Basel 18931 - 3LOYY
HOME
Bologna1 - 2LOYN
HOME
BSC Young Boys0 - 2LUNY
AWAY
GO Ahead Eagles1 - 0WUNN
HOME
Aberdeen3 - 0WONN
AWAY
Aberdeen2 - 2DOYN
AWAY
Drita3 - 1WOYN

Fenerbahçe Lịch sử đội

Fenerbahçe logo
Fenerbahçe
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Aston Villa0 - 1LUNY
AWAY
Brann4 - 0WONY
HOME
Ferencvarosi TC1 - 1DUYY
AWAY
Plzen0 - 0DUNN
HOME
VfB Stuttgart1 - 0WUNN
HOME
Nice2 - 1WOYN
AWAY
Dinamo Zagreb1 - 3LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
FCSB
HOME
5.75
DRAW
4.33
Fenerbahçe
AWAY
1.53
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.2
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Đội hình

FCSB

FCSB

(4-2-3-1)

Ștefan Târnovanu
Risto Radunović
Daniel Graovac
Siyabonga Ngezana
Alexandru Pantea
Baba Alhassan
Mihai Lixandru
Dennis Politic
Darius Olaru
David Miculescu
Mamadou Thiam
Kerem Aktürkoğlu
Youssef En-Nesyri
Dorgeles Nene
Fred
İsmail Yüksek
Anderson Talisca
Mert Müldür
Jayden Oosterwolde
Çağlar Söyüncü
Nélson Semedo
Ederson
Fenerbahçe

Fenerbahçe

(4-3-3)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World UEFA Europa League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon65011331015WWLWW
2FC Midtjylland6501135815WLWWW
3Aston Villa6501104615WWWLW
4Real Betis6420114714WWWDW
5SC Freiburg642093614WDWWD
6Ferencvarosi TC6420116514WDWWW
7SC Braga6411105513WDLWW
8FC Porto641195413WWDLW
9VfB Stuttgart6402125712WWWLL
10AS Roma6402105512WWWLL
11Nottingham Forest6321116511WWDWL
12Fenerbahçe632195411WDDWW
13Bologna632195411WWDWD
14Plzen624062410DDDWW
15Panathinaikos631297210DWWLL
16Genk631276110LWWDL
17FK Crvena Zvezda631255010WWWLL
18PAOK6231131039DDWWL
19Celta Vigo630312939LLWWW
20Lille630310739LWLLW
21BSC Young Boys6303812-49WLLWW
22Brann622267-18LDDWW
23Ludogorets62131114-37DWLLL
24Celtic6213711-47LWLWL
25Dinamo Zagreb6213813-57LLLDW
26FC Basel 1893620489-16LLWLW
27FCSB6204711-46WLLLL
28GO Ahead Eagles6204511-66LLLWW
29Sturm Graz611448-44LLDLW
30Feyenoord6105713-63LLLWL
31Red Bull Salzburg6105511-63LLWLL
32Utrecht601539-61LLDLL
33Rangers6015311-81LDLLL
34Malmo FF6015312-91LLLDL
35Maccabi Tel Aviv6015218-161LLLLL
36Nice6006413-90LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ