Thế giới UEFA Europa League
Beşiktaş logo
Beşiktaş
Crystal Palace logo
Crystal Palace

Thống kê đội

Thế giới UEFA Europa League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Beşiktaş
VS
Crystal Palace
6
Trận đã chơi
0
5 - 0 - 1
Kết quả
0 - 0 - 0
83.3%
% Thắng
0%
1.3
Bàn thắng
0
0.2
Bàn thua
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Europa League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Beşiktaş Lịch sử đội

Beşiktaş logo
Beşiktaş
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kauno Žalgiris0 - 1LUN-
HOME
Kauno Žalgiris3 - 0WON-
HOME
Hradec Králové1 - 0WUN-
AWAY
Hradec Králové1 - 0WUN-
AWAY
FC Midtjylland2 - 0WUN-
HOME
FC Midtjylland1 - 0WUN-

Crystal Palace Lịch sử đội

Crystal Palace logo
Crystal Palace
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Beşiktaş
HOME
2.1
DRAW
3.7
Crystal Palace
AWAY
3.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.38
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thế giới UEFA Europa League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
UEFA Europa League
1Juventus22007166WW
2Bayer Leverkusen22006066WW
3Benfica22006156WW
4Beşiktaş22007346WW
5Bournemouth22005146WW
6Omonia Nicosia22004046WW
7Ferencvarosi TC22005236WW
8Lyon22005326WW
9Sunderland22003126WW
10Olympiakos Piraeus22003126WW
11Sparta Praha21105234DW
12Union St. Gilloise21104134DW
13Rennes21102114WD
14Dinamo Zagreb21101014WD
15Crystal Palace21016333LW
16AC Milan21014223WL
17Jagiellonia21014313WL
18OFI21013213LW
19Torreense21013303LW
20AZ Alkmaar21012203WL
21Red Bull Salzburg210114-33LW
22Real Sociedad201123-11DL
23Lillestrom201123-11DL
24Levski Sofia201112-11DL
25Hapoel Beer Sheva201112-11LD
26Sturm Graz201103-31LD
27NEC Nijmegen201116-51DL
28Celta Vigo200213-20LL
29Anderlecht200213-20LL
301899 Hoffenheim200225-30LL
31Plzen200215-40LL
32Marseille200215-40LL
33Celtic200227-50LL
34Ararat-Armenia200227-50LL
35Celje200205-50LL
36Lech Poznan200208-80LL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ