World UEFA Europa League
Aston Villa logo
Aston Villa
Nottingham Forest logo
Nottingham Forest

Thống kê đội

World UEFA Europa League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Aston Villa
VS
Nottingham Forest
13
Trận đã chơi
15
11 - 0 - 2
Kết quả
8 - 3 - 4
84.6%
% Thắng
53.3%
1.8
Bàn thắng
1.6
0.6
Bàn thua
0.8
5.1
Sút trúng đích
6.2
3.7
Sút trượt
5.9
2.8
Cú sút bị chặn
4.1
53.9
Kiểm soát bóng
53.1
85.4
Độ chính xác chuyền bóng
84.9
11.1
Phạm lỗi
13.1
4
Cứu thua của thủ môn
2.1
1.6
Thẻ vàng
1.5
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Europa League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
4/30/2026
Aston Villa
L 0 - 1 W
Nottingham Forest
AWAY
UU
4/12/2026
Aston Villa
D 1 - 1 D
Nottingham Forest
AWAY
UO
1/3/2026HOME
Aston Villa
W 3 - 1 L
Nottingham Forest
OO
4/5/2025HOME
Aston Villa
W 2 - 1 L
Nottingham Forest
OO
12/14/2024
Aston Villa
L 1 - 2 W
Nottingham Forest
AWAY
OO
2/24/2024HOME
Aston Villa
W 4 - 2 L
Nottingham Forest
OO
11/5/2023
Aston Villa
L 0 - 2 W
Nottingham Forest
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Aston Villa Lịch sử đội

Aston Villa logo
Aston Villa
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Nottingham Forest0 - 1LUN-
HOME
Bologna4 - 0WON-
AWAY
Bologna3 - 1WOY-
HOME
Lille2 - 0WUN-
AWAY
Lille1 - 0WUN-
HOME
Red Bull Salzburg3 - 2WOY-
AWAY
Fenerbahçe1 - 0WUN-
AWAY
FC Basel 18932 - 1WOY-
HOME
BSC Young Boys2 - 1WOY-
HOME
Maccabi Tel Aviv2 - 0WUN-

Nottingham Forest Lịch sử đội

Nottingham Forest logo
Nottingham Forest
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Aston Villa1 - 0WUN-
HOME
FC Porto1 - 0WUN-
AWAY
FC Porto1 - 1DUY-
AWAY
FC Midtjylland2 - 1WOY-
HOME
FC Midtjylland0 - 1LUN-
HOME
Fenerbahçe1 - 2LOY-
AWAY
Fenerbahçe3 - 0WON-
HOME
Ferencvarosi TC4 - 0WON-
AWAY
SC Braga0 - 1LUN-
AWAY
Utrecht2 - 1WOY-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Aston Villa
HOME
1.75
DRAW
3.9
Nottingham Forest
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
1.91
NO
1.91
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World UEFA Europa League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon65011331015WWLWW
2FC Midtjylland6501135815WLWWW
3Aston Villa6501104615WWWLW
4Real Betis6420114714WWWDW
5SC Freiburg642093614WDWWD
6Ferencvarosi TC6420116514WDWWW
7SC Braga6411105513WDLWW
8FC Porto641195413WWDLW
9VfB Stuttgart6402125712WWWLL
10AS Roma6402105512WWWLL
11Nottingham Forest6321116511WWDWL
12Fenerbahçe632195411WDDWW
13Bologna632195411WWDWD
14Plzen624062410DDDWW
15Panathinaikos631297210DWWLL
16Genk631276110LWWDL
17FK Crvena Zvezda631255010WWWLL
18PAOK6231131039DDWWL
19Celta Vigo630312939LLWWW
20Lille630310739LWLLW
21BSC Young Boys6303812-49WLLWW
22Brann622267-18LDDWW
23Ludogorets62131114-37DWLLL
24Celtic6213711-47LWLWL
25Dinamo Zagreb6213813-57LLLDW
26FC Basel 1893620489-16LLWLW
27FCSB6204711-46WLLLL
28GO Ahead Eagles6204511-66LLLWW
29Sturm Graz611448-44LLDLW
30Feyenoord6105713-63LLLWL
31Red Bull Salzburg6105511-63LLWLL
32Utrecht601539-61LLDLL
33Rangers6015311-81LDLLL
34Malmo FF6015312-91LLLDL
35Maccabi Tel Aviv6015218-161LLLLL
36Nice6006413-90LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ