World
UEFA Europa Conference League
Shakhtar Donetsk
HNK Rijeka
Match Events
Valeriy Bondar
51'
55'
Ante Oreč
72'
Stjepan Radeljić
78'
Merveil Ndockyt
Thống kê đội
World UEFA Europa Conference League
So sánh thống kê đội
Shakhtar Donetsk
VS
HNK Rijeka
7
Trận đã chơi
5
4 - 2 - 1
Kết quả
2 - 2 - 1
57.1%
% Thắng
40%
1.7
Bàn thắng
1
1
Bàn thua
0.4
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
UEFA Europa Conference League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Shakhtar Donetsk Lịch sử đội
Shakhtar Donetsk
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Hamrun Spartans | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Shamrock Rovers | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Breidablik | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Legia Warszawa | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Aberdeen | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Servette FC | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Servette FC | 1 - 1 | - |
HNK Rijeka Lịch sử đội
HNK Rijeka
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Celje | 3 - 0 | - | ||||
HOME | AEK Larnaca | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Lincoln Red Imps FC | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Sparta Praha | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | FC Noah | 0 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Shakhtar Donetsk
(4-1-4-1)
Kiril Fesyun
Pedro Henrique
Mykola Matviyenko
Valeriy Bondar
Vinícius Tobias
Yehor Nazaryna
Newerton Palmares
Marlon Gomes
Oleg Ocheretko
Pedrinho
Eguinaldo
Daniel Adu-Adjei
Samuele Vignato
Toni Fruk
Luka Menalo
Merveil Ndockyt
Tiago Dantas
Mladen Devetak
Stjepan Radeljić
Anel Husić
Ante Oreč
Martin Zlomislić
HNK Rijeka
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
World UEFA Europa Conference League
