Thế giới UEFA Europa Conference League
Getafe logo
Getafe
Brighton logo
Brighton

Thống kê đội

Thế giới UEFA Europa Conference League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Getafe
VS
Brighton
3
Trận đã chơi
4
1 - 0 - 2
Kết quả
2 - 2 - 0
33.3%
% Thắng
50%
2
Bàn thắng
2
2.7
Bàn thua
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Europa Conference League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Getafe Lịch sử đội

Getafe logo
Getafe
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Lugano2 - 5LOY-
AWAY
FK Partizan1 - 2LOY-
HOME
FK Partizan3 - 1WOY-

Brighton Lịch sử đội

Brighton logo
Brighton
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FK Jablonec0 - 0DUN-
HOME
Kauno Žalgiris4 - 0WON-
HOME
Tromso4 - 0WON-
AWAY
Tromso0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Getafe
HOME
6.25
DRAW
3.8
Brighton
AWAY
1.57
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.91
NO
1.8

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thế giới UEFA Europa Conference League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
UEFA Conference League
1Panathinaikos22007256WW
2FC Lugano22008446WW
3Brann22006246WW
4Trabzonspor22006246WW
5Twente22005146WW
6Monaco22005146WW
7St. Truiden22003036WW
8HNK Hajduk Split22003126WW
9Brighton21104044DW
10FC Copenhagen21105234DW
11Universitatea Craiova21104224WD
12Mjallby AIF21103124DW
13Ajax21013213WL
14Borac Banja Luka21013213WL
15Atalanta21013303LW
16SC Braga210123-13WL
17Gent210112-13LW
18SC Freiburg210135-23LW
19FC Nordsjaelland20203302DD
20Egnatia Rrogozhinë20202202DD
21Riga20202202DD
22FK Crvena Zvezda201145-11DL
23CSKA Sofia201134-11DL
24FK Jablonec201123-11DL
25FC Midtjylland201112-11LD
26Aarhus201112-11DL
27Pafos201124-21DL
28Heart Of Midlothian201113-21LD
29FC Iberia 1999201113-21DL
30Getafe201136-31LD
31Kairat Almaty201126-41LD
32FC Thun200202-20LL
33Lincoln Red Imps FC200226-40LL
34KuPS200226-40LL
35Inter Club d'Escaldes200215-40LL
36Kauno Žalgiris200218-70LL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ