Thế giới UEFA Champions League
Sabah FA logo
Sabah FA
Slavia Praha logo
Slavia Praha

Thống kê đội

Thế giới UEFA Champions League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sabah FA
VS
Slavia Praha
7
Trận đã chơi
0
5 - 0 - 2
Kết quả
0 - 0 - 0
71.4%
% Thắng
0%
2
Bàn thắng
0
0.9
Bàn thua
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Champions League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sabah FA Lịch sử đội

Sabah FA logo
Sabah FA
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hapoel Beer Sheva3 - 2WOY-
AWAY
Hapoel Beer Sheva1 - 2LOY-
HOME
Aarhus4 - 0WON-
AWAY
Aarhus1 - 2LOY-
AWAY
KuPS2 - 0WUN-
HOME
KuPS1 - 0WUN-
HOME
The New Saints2 - 0WUN-

Slavia Praha Lịch sử đội

Slavia Praha logo
Slavia Praha
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sabah FA
HOME
3.5
DRAW
3.75
Slavia Praha
AWAY
2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.62
UNDER
2.3
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thế giới UEFA Champions League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
UEFA Champions League
1Paris Saint Germain11006153W
2Bayern München11005053W
3Barcelona11005143W
4Manchester United11004043W
5Como11004133W
6VfB Stuttgart11003123W
7Sporting CP11003123W
8Manchester City11002023W
9Aston Villa11003213W
10Lens11003213W
11Real Betis11003213W
12Borussia Dortmund11003213W
13Liverpool11002113W
14Real Madrid11002113W
15Arsenal11001013W
16AEK Athens FC11001013W
17AS Roma10101101D
18Shakhtar Donetsk10101101D
19PSV Eindhoven10101101D
20Fenerbahçe10101101D
21Villarreal100123-10L
22Lille100123-10L
23Slavia Praha100123-10L
24Club Brugge KV100123-10L
25Inter100112-10L
26Atletico Madrid100112-10L
27Napoli100101-10L
28Lask Linz100101-10L
29Viking100113-20L
30Galatasaray100113-20L
31FC Porto100102-20L
32RB Leipzig100114-30L
33Feyenoord100115-40L
34Sabah FA100104-40L
35Slovan Bratislava100116-50L
36Bodo/Glimt100105-50L
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ