Thế giới
UEFA Champions League
KuPS
Vardar Skopje
Match Events
A. Puukko
24'
V. R. Gasc
44'
44'
G. Rodrigues
59'
S. Savolainen
87'
E. Spahiu
88'
C. Fabbiani
90'
G. Zakaric
P. Parzyszek
90'
S. Savolainen
90'
B. Armah
100'
102'
I. Puleio
P. Parzyszek
105'
113'
N. Mishkovski
120'
F. Cvetkovski
Thống kê đội
Thế giới UEFA Champions League
So sánh thống kê đội
KuPS
VS
Vardar Skopje
1
Trận đã chơi
1
1 - 0 - 0
Kết quả
0 - 0 - 1
100%
% Thắng
0%
2
Bàn thắng
0
0
Bàn thua
2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
UEFA Champions League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
KuPS Lịch sử đội
KuPS
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Vardar Skopje | 2 - 0 | - |
Vardar Skopje Lịch sử đội
Vardar Skopje
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | KuPS | 0 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
KuPS
(4-2-3-1)
Johannes Kreidl
Clinton Antwi
Kasim Adams
Brahima Magassa
Akseli Puukko
Valentín Gasc
Petteri Pennanen
Bob Nii Armah
Gustav Engvall
Tommi Jyry
Jaime Moreno
Azer Omeragikj
Gerson Rodrigues
Diego Castañeda
Boban Nikolov
Miguel Pires
Mihail Manevski
Mislav Matić
Darko Velkovski
Filip Najdovski
Georgije Jankulov
Davor Taleski
Vardar Skopje
(5-4-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
