World UEFA Champions League Women
VfL Wolfsburg W logo
VfL Wolfsburg W
Chelsea W logo
Chelsea W

Match Events

8'
Millie Bright
Alexandra Popp
16'
45'
Lucy Bronze
64'
Samantha Kerr
70'
Sandy Baltimore
Lena Lattwein
72'

Thống kê đội

World UEFA Champions League Women
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
VfL Wolfsburg W
VS
Chelsea W
1
Trận đã chơi
1
0 - 0 - 1
Kết quả
1 - 0 - 0
0%
% Thắng
100%
0
Bàn thắng
6
2
Bàn thua
0
6
Sút trúng đích
11
7
Sút trượt
4
6
Cú sút bị chặn
3
64
Kiểm soát bóng
61
84
Độ chính xác chuyền bóng
86
7
Phạm lỗi
11
2
Cứu thua của thủ môn
2
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

UEFA Champions League Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

VfL Wolfsburg W Lịch sử đội

VfL Wolfsburg W logo
VfL Wolfsburg W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Real Madrid W0 - 2LUNY

Chelsea W Lịch sử đội

Chelsea W logo
Chelsea W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Roma W6 - 0WONY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
VfL Wolfsburg W
HOME
5
DRAW
4.33
Chelsea W
AWAY
1.48
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.44
UNDER
2.62
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Đội hình

VfL Wolfsburg W

VfL Wolfsburg W

(4-3-3)

Stina Johannes
Janou Levels
Camilla Küver
Guro Bergsvand
Sarai Linder
Ella Peddemors
Alexandra Popp
Janina Minge
Kessya Bussy
Lineth Beerensteyn
Svenja Huth
Alyssa Thompson
Samantha Kerr
Sandy Baltimore
Lauren James
Keira Walsh
Erin Cuthbert
Ellie Carpenter
Naomi Girma
Millie Bright
Lucy Bronze
Livia Peng
Chelsea W

Chelsea W

(3-5-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World UEFA Champions League Women
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Champions League Women: League phase
1Barcelona W65102031716WWDWW
2Lyon W65101851316WWDWW
3Chelsea W64202031714WWDWW
4Bayern Munich W64111413113WDWWW
5Arsenal W6402116512WWWLW
6Manchester United W640279-212WLLWW
7Real Madrid W6321137611DWLDW
8Juventus W6312138510LWDWL
9VfL Wolfsburg W6303131039LLWLW
10Paris FC W622269-38LWWDL
11Atletico Madrid W621313947LDWLL
12OH Leuven W6132510-56LDDLW
13Vålerenga W611449-54LLDWL
14Roma W6114919-104WLDLL
15Twente W6033410-63DLLDL
16SL Benfica W6024411-72DLLDL
17Paris Saint Germain W6024412-82DDLLL
18St. Pölten W6015328-251LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ