World
UEFA Champions League Women
Paris FC W
Barcelona W
Match Events
22'
Vicky López
49'
Caroline Graham Hansen
Thống kê đội
World UEFA Champions League Women
So sánh thống kê đội
Paris FC W
VS
Barcelona W
1
Trận đã chơi
1
1 - 0 - 0
Kết quả
1 - 0 - 0
100%
% Thắng
100%
1
Bàn thắng
3
0
Bàn thua
1
7
Sút trúng đích
15
9
Sút trượt
14
6
Cú sút bị chặn
11
65
Kiểm soát bóng
73
88
Độ chính xác chuyền bóng
87
3
Phạm lỗi
1
2
Cứu thua của thủ môn
1
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
UEFA Champions League Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Paris FC W Lịch sử đội
Paris FC W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Vålerenga W | 1 - 0 |
Barcelona W Lịch sử đội
Barcelona W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | SL Benfica | 3 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Paris FC W
(4-2-3-1)
Mylène Chavas
Lou Valérie Bogaert
Théa Greboval
Celina Ould Hocine
Melween Ndongala
Kaja Korošec
Océane Picard
Maëlle Garbino
Clara Matéo
Nora Håheim
Hawa Sangaré
Clàudia Pina
Ewa Pajor
Caroline Graham Hansen
Alexia Putellas
Laia Aleixandri
Vicky López
Esmee Brugts
Mapi León
Irene Paredes
Aïcha Cámara
Catalina Coll
Barcelona W
(4-3-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
World UEFA Champions League Women
