World
UEFA Champions League Women
Manchester United W
Bayern Munich W
Match Events
2'
Pernille Harder
Maya Le Tissier
24'
28'
Carolin Simon
71'
Pernille Harder
Hanna Lundkvist
76'
84'
Momoko Tanikawa
Thống kê đội
World UEFA Champions League Women
So sánh thống kê đội
Manchester United W
VS
Bayern Munich W
4
Trận đã chơi
2
3 - 0 - 1
Kết quả
1 - 1 - 0
75%
% Thắng
50%
1.5
Bàn thắng
2.5
0.8
Bàn thua
1
4.3
Sút trúng đích
6.5
4
Sút trượt
8
2.3
Cú sút bị chặn
7
46.3
Kiểm soát bóng
67.5
82
Độ chính xác chuyền bóng
88.5
12.3
Phạm lỗi
7
3.3
Cứu thua của thủ môn
3
1.8
Thẻ vàng
0.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
UEFA Champions League Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Manchester United W Lịch sử đội
Manchester United W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Atletico Madrid W | 2 - 0 | |||||
AWAY | Atletico Madrid W | 3 - 0 | |||||
AWAY | Juventus W | 1 - 0 | |||||
HOME | Lyon W | 0 - 3 |
Bayern Munich W Lịch sử đội
Bayern Munich W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Vålerenga W | 3 - 0 | |||||
AWAY | Atletico Madrid W | 2 - 2 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Manchester United W
(4-3-3)
Phallon Tullis-Joyce
Fridolina Rolfö
Millie Turner
Maya Le Tissier
Hanna Lundkvist
Lisa Naalsund
Hinata Miyazawa
Julia Zigiotti Olme
Melvine Malard
Lea Schüller
Jessica Park
Pernille Harder
Franziska Kett
Arianna Caruso
Linda Dallmann
Georgia Stanway
Bernadette Amani
Carolin Simon
Vanessa Gilles
Glódís Perla Viggósdóttir
Giulia Gwinn
Ena Mahmutovic
Bayern Munich W
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
World UEFA Champions League Women
