World
UEFA Champions League Women
Chelsea W
Arsenal W
Match Events
Ellie Carpenter
48'
Lauren James
62'
65'
Taylor Hinds
81'
Stina Blackstenius
Sjoeke Nüsken
90'
Thống kê đội
World UEFA Champions League Women
So sánh thống kê đội
Chelsea W
VS
Arsenal W
3
Trận đã chơi
5
2 - 0 - 1
Kết quả
5 - 0 - 0
66.7%
% Thắng
100%
3
Bàn thắng
2.8
1.3
Bàn thua
0.4
8.7
Sút trúng đích
8
3.7
Sút trượt
5
3.7
Cú sút bị chặn
4
57
Kiểm soát bóng
59
84
Độ chính xác chuyền bóng
87
10.3
Phạm lỗi
7.2
2.7
Cứu thua của thủ môn
1.6
1
Thẻ vàng
0.8
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
UEFA Champions League Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Chelsea W Lịch sử đội
Chelsea W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Arsenal W | 1 - 3 | |||||
AWAY | VfL Wolfsburg W | 2 - 1 | |||||
HOME | Roma W | 6 - 0 |
Arsenal W Lịch sử đội
Arsenal W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Chelsea W | 3 - 1 | |||||
HOME | OH Leuven W | 3 - 1 | |||||
AWAY | OH Leuven W | 4 - 0 | |||||
AWAY | OH Leuven W | 3 - 0 | |||||
HOME | Twente W | 1 - 0 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Chelsea W
(4-1-4-1)
Hannah Hampton
Veerle Buurman
Kadeisha Buchanan
Lucy Bronze
Ellie Carpenter
Keira Walsh
Alyssa Thompson
Erin Cuthbert
Sjoeke Nüsken
Lauren James
Samantha Kerr
Stina Blackstenius
Caitlin Foord
Alessia Russo
Olivia Smith
Mariona Caldentey
Kim Little
Katie McCabe
Stephanie Catley
Lotte Wubben-Moy
Emily Fox
Daphne van Domselaar
Arsenal W
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
World UEFA Champions League Women
