World
UEFA Champions League Women
Bayern Munich W
Vålerenga W
Match Events
Momoko Tanikawa
2'
Stine Pedersen
11'
Linda Dallmann
33'
Pernille Harder
58'
Natalia Padilla-Bidas
87'
Thống kê đội
World UEFA Champions League Women
So sánh thống kê đội
Bayern Munich W
VS
Vålerenga W
1
Trận đã chơi
1
0 - 1 - 0
Kết quả
0 - 0 - 1
0%
% Thắng
0%
2
Bàn thắng
0
2
Bàn thua
1
3
Sút trúng đích
2
8
Sút trượt
1
6
Cú sút bị chặn
0
57
Kiểm soát bóng
35
86
Độ chính xác chuyền bóng
74
10
Phạm lỗi
8
5
Cứu thua của thủ môn
6
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
UEFA Champions League Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Bayern Munich W Lịch sử đội
Bayern Munich W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Atletico Madrid W | 2 - 2 |
Vålerenga W Lịch sử đội
Vålerenga W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Paris FC W | 0 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Bayern Munich W
(4-2-3-1)
Ena Mahmutovic
Carolin Simon
Stine Pedersen
Vanessa Gilles
Franziska Kett
Momoko Tanikawa
Georgia Stanway
Klara Bühl
Pernille Harder
Linda Dallmann
Jovana Damnjanović
Olaug Tvedten
Mawa Sesay
Eline Hegg
Sædís Heiðarsdóttir
Linn Vickius
Stine Brekken
Synne Skinnes Hansen
Sara Iren Lindbak Horte
Michaela Kovacs
Arna Eiriksdottir
Tove Enblom
Vålerenga W
(3-4-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
World UEFA Champions League Women
