World
UEFA Champions League Women
Barcelona W
Real Madrid W
Match Events
Alexia Putellas
8'
Caroline Graham Hansen
15'
17'
Sandie Toletti
20'
Yasmim
Irene Paredes
27'
Ewa Pajor
34'
48'
Athenea del Castillo
50'
Naomie Feller
Caroline Graham Hansen
55'
Esmee Brugts
74'
Thống kê đội
World UEFA Champions League Women
So sánh thống kê đội
Barcelona W
VS
Real Madrid W
3
Trận đã chơi
5
3 - 0 - 0
Kết quả
3 - 1 - 1
100%
% Thắng
60%
3.7
Bàn thắng
2
1
Bàn thua
1.8
9.3
Sút trúng đích
5.2
7
Sút trượt
4.6
6
Cú sút bị chặn
2.8
72.3
Kiểm soát bóng
49.2
89
Độ chính xác chuyền bóng
79.8
7
Phạm lỗi
11.4
1.7
Cứu thua của thủ môn
2.8
0
Thẻ vàng
1.6
0
Thẻ đỏ
0.4
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
UEFA Champions League Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Barcelona W Lịch sử đội
Barcelona W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Real Madrid W | 6 - 2 | |||||
AWAY | Paris FC W | 2 - 0 | |||||
HOME | SL Benfica | 3 - 1 |
Real Madrid W Lịch sử đội
Real Madrid W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Barcelona W | 2 - 6 | |||||
HOME | Paris FC W | 2 - 0 | |||||
AWAY | Paris FC W | 3 - 2 | |||||
AWAY | Twente W | 1 - 1 | |||||
HOME | VfL Wolfsburg W | 2 - 0 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Barcelona W
(4-3-3)
Catalina Coll
Esmee Brugts
Mapi León
Irene Paredes
Ona Batlle
Alexia Putellas
Patricia Guijarro
Vicky López
Clàudia Pina
Ewa Pajor
Caroline Graham Hansen
Naomie Feller
Eva Maria Navarro
Linda Caicedo
Athenea del Castillo
Filippa Angeldahl
Sandie Toletti
Yasmim
Maëlle Lakrar
María Méndez
Sheila García
Misa Rodríguez
Real Madrid W
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
World UEFA Champions League Women
