Netherlands Tweede Divisie
Kozakken Boys logo
Kozakken Boys
Quick Boys logo
Quick Boys

Thống kê đội

Netherlands Tweede Divisie
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kozakken Boys
VS
Quick Boys
33
Trận đã chơi
33
13 - 8 - 12
Kết quả
18 - 10 - 5
39.4%
% Thắng
54.5%
1.4
Bàn thắng
2
1.6
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Tweede Divisie
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/13/2025
Kozakken Boys
D 1 - 1 D
Quick Boys
AWAY
UY
4/20/2024
Kozakken Boys
D 1 - 1 D
Quick Boys
AWAY
UY
11/18/2023HOME
Kozakken Boys
L 1 - 2 W
Quick Boys
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kozakken Boys Lịch sử đội

Kozakken Boys logo
Kozakken Boys
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
HHC3 - 3DOY-
HOME
GVVV Veenendaal3 - 1WOY-
AWAY
Excelsior Maassluis2 - 1WOY-
HOME
RKAV Volendam0 - 0DUN-
AWAY
Hoek2 - 1WOY-
HOME
Sparta Rotterdam II1 - 4LOY-
AWAY
Spakenburg4 - 3WOY-
HOME
Koninklijke HFC3 - 2WOY-
AWAY
Katwijk1 - 2LOY-
HOME
De Treffers0 - 2LUN-

Quick Boys Lịch sử đội

Quick Boys logo
Quick Boys
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ijsselmeervogels2 - 2DOY-
AWAY
ACV2 - 1WOY-
AWAY
HHC2 - 1WOY-
HOME
GVVV Veenendaal6 - 0WON-
AWAY
Excelsior Maassluis2 - 1WOY-
HOME
RKAV Volendam1 - 0WUN-
AWAY
Hoek1 - 1DUY-
HOME
Sparta Rotterdam II5 - 1WOY-
AWAY
Spakenburg1 - 3LOY-
HOME
Koninklijke HFC0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Netherlands Tweede Divisie
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Quick Boys16105135132234WWWDW
2Hoek16103326151133LDWDW
3HHC16101527151231LWLDW
4Almere City II1683539241527DWLDW
5Spakenburg168353831727DLWWL
6De Treffers167452318525WWWWL
7GVVV Veenendaal167452524125WWWDL
8Rijnsburgse Boys167363228424WWLWL
9Sparta Rotterdam II166553832623LLLDW
10Kozakken Boys166552124-323WLDDL
11Katwijk166372427-321DWDLW
12AFC Amsterdam166372024-421LDWDL
13Barendrecht166282843-1520WDWLW
14Koninklijke HFC165381420-618DLLLL
15RKAV Volendam1651102231-916LLLDW
16Excelsior Maassluis163581827-914DDDLL
17Ijsselmeervogels1640122235-1312LLLWL
18ACV1615101637-218DLDDW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ