Netherlands Tweede Divisie
ACV logo
ACV
Koninklijke HFC logo
Koninklijke HFC

Thống kê đội

Netherlands Tweede Divisie
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
ACV
VS
Koninklijke HFC
32
Trận đã chơi
32
5 - 9 - 18
Kết quả
11 - 3 - 18
15.6%
% Thắng
34.4%
1.3
Bàn thắng
0.9
2.2
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Tweede Divisie
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/6/2025
ACV
D 1 - 1 D
Koninklijke HFC
AWAY
UY
1/18/2025
ACV
W 1 - 0 L
Koninklijke HFC
AWAY
UN
8/24/2024HOME
ACV
L 0 - 2 W
Koninklijke HFC
UN
5/4/2024HOME
ACV
D 0 - 0 D
Koninklijke HFC
UN
11/25/2023
ACV
W 4 - 2 L
Koninklijke HFC
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

ACV Lịch sử đội

ACV logo
ACV
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Quick Boys1 - 2LOY-
AWAY
Katwijk2 - 3LOY-
HOME
HHC0 - 2LUN-
AWAY
De Treffers2 - 6LOY-
HOME
GVVV Veenendaal2 - 1WOY-
AWAY
Rijnsburgse Boys1 - 1DUY-
HOME
Excelsior Maassluis3 - 1WOY-
AWAY
Barendrecht3 - 4LOY-
HOME
RKAV Volendam1 - 2LOY-
AWAY
Almere City II4 - 2WOY-

Koninklijke HFC Lịch sử đội

Koninklijke HFC logo
Koninklijke HFC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Katwijk0 - 4LON-
HOME
De Treffers0 - 1LUN-
AWAY
Rijnsburgse Boys0 - 2LUN-
HOME
Barendrecht1 - 2LOY-
AWAY
Almere City II1 - 2LOY-
HOME
AFC Amsterdam2 - 1WOY-
AWAY
Kozakken Boys2 - 3LOY-
HOME
Ijsselmeervogels1 - 0WUN-
AWAY
Quick Boys1 - 0WUN-
HOME
HHC1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Netherlands Tweede Divisie
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Quick Boys16105135132234WWWDW
2Hoek16103326151133LDWDW
3HHC16101527151231LWLDW
4Almere City II1683539241527DWLDW
5Spakenburg168353831727DLWWL
6De Treffers167452318525WWWWL
7GVVV Veenendaal167452524125WWWDL
8Rijnsburgse Boys167363228424WWLWL
9Sparta Rotterdam II166553832623LLLDW
10Kozakken Boys166552124-323WLDDL
11Katwijk166372427-321DWDLW
12AFC Amsterdam166372024-421LDWDL
13Barendrecht166282843-1520WDWLW
14Koninklijke HFC165381420-618DLLLL
15RKAV Volendam1651102231-916LLLDW
16Excelsior Maassluis163581827-914DDDLL
17Ijsselmeervogels1640122235-1312LLLWL
18ACV1615101637-218DLDDW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ