Thailand Thai League 1
Uthai Thani logo
Uthai Thani
Rayong FC logo
Rayong FC

Match Events

1'
S. Sontisawat
15'
S. Ratree
M. Eisa
17'
M. Eisa
24'
B. Davis
31'
44'
A. Amornlerdsak
B. Davis
45'
M. Djalo
46'
54'
S. Ratree
H. Stewart
74'
80'
S. Kunmee
Tann Sirimongkol
90'

Thống kê đội

Thailand Thai League 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Uthai Thani
VS
Rayong FC
25
Trận đã chơi
25
6 - 9 - 10
Kết quả
8 - 8 - 9
24%
% Thắng
32%
1.4
Bàn thắng
1.5
1.5
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Thai League 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/27/2025
Uthai Thani
L 1 - 2 W
Rayong FC
HOME
OY
2/1/2025
Uthai Thani
W 3 - 2 L
Rayong FC
HOME
OY
9/15/2024HOME
Uthai Thani
W 3 - 1 L
Rayong FC
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Uthai Thani Lịch sử đội

Uthai Thani logo
Uthai Thani
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Nakhon Ratchasima FC0 - 0DUN-
HOME
Lamphun Warrior0 - 0DUN-
AWAY
Muangthong United0 - 1LUN-
AWAY
Ratchaburi1 - 3LOY-
HOME
Kanchanaburi2 - 1WOY-
AWAY
Chonburi FC1 - 1DUY-
AWAY
Sukhothai FC1 - 1DUY-
AWAY
Bangkok Glass0 - 4LON-
AWAY
Ayutthaya FC1 - 0WUN-
HOME
Buriram United0 - 1LUN-

Rayong FC Lịch sử đội

Rayong FC logo
Rayong FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Chonburi FC1 - 4LOY-
HOME
Kanchanaburi2 - 1WOY-
HOME
Bangkok Glass1 - 1DUY-
AWAY
Sukhothai FC1 - 2LOY-
AWAY
Nakhon Ratchasima FC1 - 2LOY-
AWAY
Prachuap0 - 2LUN-
HOME
Chiangrai United1 - 1DUY-
AWAY
Ayutthaya FC0 - 1LUN-
AWAY
Muangthong United3 - 1WOY-
HOME
Port FC5 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Uthai Thani
HOME
1.95
DRAW
3.4
Rayong FC
AWAY
3.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.73
NO
2

Đội hình

Uthai Thani

Uthai Thani

(N/A)

Rayong FC

Rayong FC

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thailand Thai League 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Thai League 1
1Buriram United30224476314570DLLWW
2Port FC30186659233660WWWDW
3Ratchaburi30185755302559WWLWW
4Bangkok Glass301410645291652WDWDW
5Bangkok United301311643321150DWDLL
6Prachuap30111273937245LWWWL
7Chiangrai United3091383637-140WDWWD
8Chonburi FC30109113841-339WDDLW
9Rayong FC30910114449-537DLWDL
10Ayutthaya FC3088143450-1632LLLLL
11Uthai Thani30710133944-531LLDLW
12Lamphun Warrior3041793547-1229DDDLW
13Sukhothai FC30610142342-1928WLLDL
14Muangthong United3068162752-2526LDDWW
15Nakhon Ratchasima FC3066182044-2424LWLLW
16Kanchanaburi30411152954-2523LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ