Thailand Thai League 1
Muangthong United logo
Muangthong United
Ayutthaya FC logo
Ayutthaya FC

Match Events

56'
K. Kasemkulwirai
T. Do
63'
66'
Wellington Priori
88'
P. Biaothungoi
90'
C. Laptrakul
90'
C. Raksongkham

Thống kê đội

Thailand Thai League 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Muangthong United
VS
Ayutthaya FC
15
Trận đã chơi
15
3 - 4 - 8
Kết quả
4 - 6 - 5
20%
% Thắng
26.7%
1
Bàn thắng
1.7
1.9
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Thai League 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/23/2025
Muangthong United
D 2 - 2 D
Ayutthaya FC
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Muangthong United Lịch sử đội

Muangthong United logo
Muangthong United
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Bangkok Glass0 - 3LON-
HOME
Chonburi FC2 - 3LOY-
AWAY
Chiangrai United2 - 0WUN-
HOME
Buriram United0 - 5LON-
AWAY
Uthai Thani1 - 3LOY-
HOME
Prachuap1 - 4LOY-
AWAY
Port FC0 - 1LUN-
HOME
Bangkok United0 - 0DUN-
AWAY
Lamphun Warrior2 - 2DOY-
AWAY
Nakhon Ratchasima FC1 - 1DUY-

Ayutthaya FC Lịch sử đội

Ayutthaya FC logo
Ayutthaya FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bangkok United3 - 1WOY-
AWAY
Prachuap4 - 4DOY-
HOME
Lamphun Warrior1 - 1DUY-
AWAY
Nakhon Ratchasima FC1 - 0WUN-
HOME
Ratchaburi1 - 3LOY-
AWAY
Kanchanaburi2 - 1WOY-
HOME
Chonburi FC1 - 2LOY-
AWAY
Bangkok Glass0 - 1LUN-
HOME
Sukhothai FC1 - 1DUY-
HOME
Buriram United1 - 4LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Muangthong United
HOME
1.83
DRAW
3.9
Ayutthaya FC
AWAY
3.1
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thailand Thai League 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Thai League 1
1Buriram United30224476314570DLLWW
2Port FC30186659233660WWWDW
3Ratchaburi30185755302559WWLWW
4Bangkok Glass301410645291652WDWDW
5Bangkok United301311643321150DWDLL
6Prachuap30111273937245LWWWL
7Chiangrai United3091383637-140WDWWD
8Chonburi FC30109113841-339WDDLW
9Rayong FC30910114449-537DLWDL
10Ayutthaya FC3088143450-1632LLLLL
11Uthai Thani30710133944-531LLDLW
12Lamphun Warrior3041793547-1229DDDLW
13Sukhothai FC30610142342-1928WLLDL
14Muangthong United3068162752-2526LDDWW
15Nakhon Ratchasima FC3066182044-2424LWLLW
16Kanchanaburi30411152954-2523LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ