Denmark Superliga
Vejle logo
Vejle
FC Fredericia logo
FC Fredericia

Thống kê đội

Denmark Superliga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Vejle
VS
FC Fredericia
30
Trận đã chơi
30
3 - 9 - 18
Kết quả
8 - 7 - 15
10%
% Thắng
26.7%
1.1
Bàn thắng
1.4
2
Bàn thua
2.2
3.8
Sút trúng đích
4
3.9
Sút trượt
4.3
3.5
Cú sút bị chặn
3.4
45.1
Kiểm soát bóng
43.1
76.2
Độ chính xác chuyền bóng
80.4
12.6
Phạm lỗi
10.9
3.2
Cứu thua của thủ môn
3.9
1.9
Thẻ vàng
1.4
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superliga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
4/13/2026
Vejle
D 2 - 2 D
FC Fredericia
AWAY
OO
2/9/2026HOME
Vejle
L 2 - 3 W
FC Fredericia
OO
9/15/2025
Vejle
D 1 - 1 D
FC Fredericia
AWAY
UO
7/6/2024HOME
Vejle
W 3 - 0 L
FC Fredericia
OU
2/11/2023
Vejle
D 1 - 1 D
FC Fredericia
AWAY
UO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Vejle Lịch sử đội

Vejle logo
Vejle
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Randers FC0 - 1LUNY
AWAY
FC Copenhagen0 - 3LONN
HOME
Silkeborg1 - 2LOYN
HOME
FC Copenhagen1 - 4LOYN
AWAY
FC Fredericia2 - 2DOYY
HOME
Randers FC1 - 1DUYN
HOME
Odense1 - 1DUYN
AWAY
Silkeborg1 - 1DUYN
HOME
Aarhus1 - 2LOYN
AWAY
FC Nordsjaelland3 - 3DOYN

FC Fredericia Lịch sử đội

FC Fredericia logo
FC Fredericia
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Copenhagen3 - 3DOYY
HOME
Odense0 - 2LUNN
AWAY
Randers FC2 - 2DOYY
AWAY
Silkeborg2 - 2DOYN
HOME
Vejle2 - 2DOYY
AWAY
Odense0 - 1LUNY
AWAY
FC Copenhagen2 - 1WOYN
HOME
Randers FC0 - 3LONN
HOME
Silkeborg2 - 1WOYY
AWAY
Randers FC2 - 1WOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Denmark Superliga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Aarhus18124236181840WWWLD
2FC Midtjylland18106248212736DWLWD
3Brondby18101731211031LLLWW
4Sonderjyske188553025529WDWWW
5FC Copenhagen188463026428LLWLW
6Odense187563237-526WWDDW
7Viborg187383129224DDWWW
8FC Nordsjaelland1880102932-324WLWLL
9Randers FC185491724-719LDDLL
10Silkeborg185492236-1419LDLDL
11FC Fredericia1842122244-2214LWLLL
12Vejle1834112035-1513WLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ