Denmark Superliga
Silkeborg logo
Silkeborg
FC Nordsjaelland logo
FC Nordsjaelland

Thống kê đội

Denmark Superliga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Silkeborg
VS
FC Nordsjaelland
6
Trận đã chơi
5
1 - 2 - 3
Kết quả
4 - 1 - 0
16.7%
% Thắng
80%
0.8
Bàn thắng
1.8
1.5
Bàn thua
0.4
3.8
Sút trúng đích
7.2
3.8
Sút trượt
8
3.5
Cú sút bị chặn
5
47
Kiểm soát bóng
58.8
84
Độ chính xác chuyền bóng
87.2
8.3
Phạm lỗi
9.4
3
Cứu thua của thủ môn
2.8
1.3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/16/2026
Silkeborg
L 0 - 1 W
FC Nordsjaelland
HOME
UN
12/7/2025
Silkeborg
L 0 - 5 W
FC Nordsjaelland
HOME
ON
8/10/2025HOME
Silkeborg
W 4 - 2 L
FC Nordsjaelland
OY
10/20/2024
Silkeborg
D 1 - 1 D
FC Nordsjaelland
HOME
UY
8/18/2024HOME
Silkeborg
W 4 - 1 L
FC Nordsjaelland
OY
5/12/2024
Silkeborg
L 1 - 4 W
FC Nordsjaelland
HOME
OY
4/15/2024HOME
Silkeborg
L 0 - 1 W
FC Nordsjaelland
UN
3/4/2024
Silkeborg
L 1 - 3 W
FC Nordsjaelland
HOME
OY
8/20/2023HOME
Silkeborg
W 2 - 0 L
FC Nordsjaelland
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Silkeborg Lịch sử đội

Silkeborg logo
Silkeborg
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Midtjylland1 - 1DUYN
AWAY
Brondby1 - 3LOYY
AWAY
FC Nordsjaelland0 - 1LUNN
HOME
Odense1 - 0WUNY
HOME
FC Copenhagen1 - 3LOYY
AWAY
Randers FC1 - 1DUYY

FC Nordsjaelland Lịch sử đội

FC Nordsjaelland logo
FC Nordsjaelland
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Brondby3 - 1WOYN
AWAY
Sonderjyske3 - 0WONN
HOME
Silkeborg1 - 0WUNY
HOME
Randers FC1 - 0WUNY
AWAY
AC Horsens1 - 1DUYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Denmark Superliga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superliga
1Sonderjyske00000000
2Silkeborg00000000
3Aarhus00000000
4Brondby00000000
5FC Copenhagen00000000
6AC Horsens00000000
7Lyngby00000000
8FC Midtjylland00000000
9FC Nordsjaelland00000000
10Odense00000000
11Randers FC00000000
12Viborg00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ