Denmark Superliga
Randers FC logo
Randers FC
Lyngby logo
Lyngby

Match Events

Mohamed Sankoh
15'
Kasper Junker
49'
78'
Casper Winther

Thống kê đội

Denmark Superliga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Randers FC
VS
Lyngby
2
Trận đã chơi
2
0 - 1 - 1
Kết quả
0 - 1 - 1
0%
% Thắng
0%
0.5
Bàn thắng
2
1
Bàn thua
2.5
3
Sút trúng đích
6.5
3.5
Sút trượt
6.5
3
Cú sút bị chặn
8
39.5
Kiểm soát bóng
51.5
84.5
Độ chính xác chuyền bóng
74
10
Phạm lỗi
16.5
4.5
Cứu thua của thủ môn
2
1.5
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/21/2025
Randers FC
D 0 - 0 D
Lyngby
HOME
UN
10/6/2024HOME
Randers FC
D 1 - 1 D
Lyngby
UY
5/5/2024
Randers FC
L 1 - 2 W
Lyngby
HOME
OY
3/31/2024HOME
Randers FC
W 6 - 2 L
Lyngby
OY
2/23/2024HOME
Randers FC
W 1 - 0 L
Lyngby
UN
8/20/2023
Randers FC
L 0 - 1 W
Lyngby
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Randers FC Lịch sử đội

Randers FC logo
Randers FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Nordsjaelland0 - 1LUNN
HOME
Silkeborg1 - 1DUYY

Lyngby Lịch sử đội

Lyngby logo
Lyngby
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Aarhus2 - 2DOYN
AWAY
FC Copenhagen2 - 3LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Randers FC
HOME
2.25
DRAW
3.4
Lyngby
AWAY
3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Đội hình

Randers FC

Randers FC

(4-2-3-1)

N/A
Jannich Storch
N/A
Martin Sjølstad
N/A
Wessel Dammers
N/A
Daniel Høegh
N/A
Sabil Hansen
N/A
John Björkengren
N/A
Laurits Pedersen
N/A
Mike Themsen
N/A
Mathias Greve
N/A
Elies Mahmoud
N/A
Mohamed Sankoh
N/A
Asbjorn Bøndergaard
N/A
Ísak Snær Þorvaldsson
N/A
Simon Colyn
N/A
Lauge Sandgrav
N/A
Casper Winther
N/A
Gustav Fraulo
N/A
Renzo Tytens
N/A
David Helgi Aronsson
N/A
Mikkel Fischer
N/A
Oskar Buur
N/A
Diego Kochen
Lyngby

Lyngby

(4-4-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Denmark Superliga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superliga
1Sonderjyske00000000
2Silkeborg00000000
3Aarhus00000000
4Brondby00000000
5FC Copenhagen00000000
6AC Horsens00000000
7Lyngby00000000
8FC Midtjylland00000000
9FC Nordsjaelland00000000
10Odense00000000
11Randers FC00000000
12Viborg00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ