Denmark Superliga
FC Midtjylland logo
FC Midtjylland
FC Copenhagen logo
FC Copenhagen

Thống kê đội

Denmark Superliga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Midtjylland
VS
FC Copenhagen
5
Trận đã chơi
5
3 - 2 - 0
Kết quả
4 - 0 - 1
60%
% Thắng
80%
1.6
Bàn thắng
2.6
1
Bàn thua
1.6
4.8
Sút trúng đích
5.2
7.2
Sút trượt
5.6
3
Cú sút bị chặn
4
57.6
Kiểm soát bóng
54.8
80
Độ chính xác chuyền bóng
84.8
12.2
Phạm lỗi
11.4
1.8
Cứu thua của thủ môn
1.8
1.6
Thẻ vàng
1.6
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Superliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/8/2026HOME
FC Midtjylland
W 2 - 1 L
FC Copenhagen
OY
10/5/2025
FC Midtjylland
D 1 - 1 D
FC Copenhagen
HOME
UY
5/11/2025
FC Midtjylland
D 1 - 1 D
FC Copenhagen
HOME
UY
4/17/2025HOME
FC Midtjylland
W 4 - 2 L
FC Copenhagen
OY
2/23/2025
FC Midtjylland
L 0 - 1 W
FC Copenhagen
HOME
UN
9/14/2024HOME
FC Midtjylland
W 2 - 1 L
FC Copenhagen
OY
5/16/2024
FC Midtjylland
W 2 - 1 L
FC Copenhagen
HOME
OY
4/14/2024HOME
FC Midtjylland
D 2 - 2 D
FC Copenhagen
OY
3/1/2024HOME
FC Midtjylland
W 2 - 0 L
FC Copenhagen
UN
9/30/2023
FC Midtjylland
W 2 - 0 L
FC Copenhagen
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Midtjylland Lịch sử đội

FC Midtjylland logo
FC Midtjylland
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Silkeborg1 - 1DUYY
HOME
Randers FC1 - 0WUNY
AWAY
Lyngby1 - 1DUYY
HOME
AC Horsens2 - 1WOYY
AWAY
Sonderjyske3 - 2WOYN

FC Copenhagen Lịch sử đội

FC Copenhagen logo
FC Copenhagen
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sonderjyske3 - 1WOYY
AWAY
Viborg0 - 4LONY
AWAY
Randers FC4 - 0WONN
AWAY
Silkeborg3 - 1WOYN
HOME
Lyngby3 - 2WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Denmark Superliga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Superliga
1Sonderjyske00000000
2Silkeborg00000000
3Aarhus00000000
4Brondby00000000
5FC Copenhagen00000000
6AC Horsens00000000
7Lyngby00000000
8FC Midtjylland00000000
9FC Nordsjaelland00000000
10Odense00000000
11Randers FC00000000
12Viborg00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ